IELTS Writing Task 2: Mock Test Set 21 - Test 2
Some people say that in the digital age, theatres and cinemas are no longer important as people can watch all the entertainment they want online. Others argue that theatres and cinemas are still important both economically and culturally. Discuss both these views and give your own opinion.
Cách chọn lập trường
Bàn hai chiều + ủng hộ vai trò của rạp
Dạng discuss both views and give your own opinion (bàn cả hai quan điểm rồi nêu ý kiến). Đề nêu rõ hai tiêu chí economically and culturally (về kinh tế và văn hoá), nên phần trình bày quan điểm thứ hai phải có đủ cả hai. Ý kiến dễ bảo vệ: rạp hát và rạp chiếu phim vẫn quan trọng; giải trí trực tuyến bổ sung chứ không thay thế được chúng.
- View 1 (không còn quan trọng): Xem trực tuyến rẻ, tiện, kho nội dung khổng lồ, xem lúc nào ở đâu cũng được.
- View 2 – economy (kinh tế): Rạp tạo việc làm cho diễn viên, kỹ thuật viên, nhân viên, và kéo theo chi tiêu cho nhà hàng, giao thông, du lịch quanh khu vực.
- View 2 – culture (văn hoá): Trải nghiệm xem cùng nhiều người và biểu diễn trực tiếp không thể tái tạo trên màn hình ở nhà; nhà hát còn gìn giữ các loại hình nghệ thuật sân khấu.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hai quan điểm về vai trò của rạp hát và rạp chiếu phim trong thời đại số, rồi hé lộ ý kiến riêng.
- Body Paragraph 1: Trình bày quan điểm cho rằng rạp không còn quan trọng vì mọi người có thể xem giải trí trực tuyến.
- Body Paragraph 2: Trình bày giá trị kinh tế và văn hoá của rạp, rồi nêu ý kiến riêng ủng hộ quan điểm này.
- Conclusion: Khẳng định lại ý kiến riêng: hai hình thức cùng tồn tại, rạp vẫn giữ vai trò riêng.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu hai phía và báo hiệu lập trường.
- Diễn đạt lại rằng một số người cho rằng streaming platforms (các nền tảng xem trực tuyến) đã khiến rạp trở nên thừa, trong khi người khác nhấn mạnh giá trị kinh tế và văn hoá của chúng.
- Câu cuối nên nêu rõ: bài nghiêng về quan điểm thứ hai.
Body Paragraph 1
Trình bày công bằng phía “không còn quan trọng”.
- Với một khoản phí thuê bao hằng tháng, người xem có an almost unlimited library of content (kho nội dung gần như vô hạn), thường chỉ ngang giá một vài vé xem phim.
- Xem tại nhà on demand (theo nhu cầu) giúp tiết kiệm thời gian đi lại và chủ động giờ giấc — phù hợp với người bận rộn hoặc sống xa trung tâm.
- Nhiều bộ phim nay lên các nền tảng trực tuyến chỉ ít lâu sau khi ra rạp, nên lý do phải tới rạp ngày càng yếu đi.
Body Paragraph 2
Chia rõ hai tiêu chí kinh tế và văn hoá, rồi chốt ý kiến.
- Về kinh tế, rạp hát và rạp chiếu phim tạo việc làm cho diễn viên, kỹ thuật viên và nhân viên phục vụ, đồng thời generate spending in the surrounding area (kéo theo chi tiêu cho khu vực xung quanh) như nhà hàng, quán cà phê, giao thông.
- Những khu nhà hát nổi tiếng như West End ở London hay Broadway ở New York còn là a major tourist attraction (điểm thu hút du khách lớn).
- Về văn hoá, xem một vở kịch hay một bộ phim cùng hàng trăm khán giả là a shared experience (trải nghiệm chung) mà màn hình ở nhà không tái tạo được; biểu diễn trực tiếp còn giúp gìn giữ nghệ thuật sân khấu.
- Ý kiến riêng: giải trí trực tuyến complements rather than replaces (bổ sung chứ không thay thế) rạp; việc các bộ phim lớn vẫn thu hút khán giả tới rạp cho thấy nhu cầu trải nghiệm tập thể vẫn còn.
Conclusion
Chốt ý kiến riêng, không lặp lại chi tiết.
- Tóm lại, dù xem trực tuyến tiện lợi và rẻ hơn, rạp hát và rạp chiếu phim vẫn quan trọng nhờ đóng góp kinh tế cho đô thị và giá trị văn hoá của trải nghiệm trực tiếp mà nền tảng số không thay thế được.
Paraphrasing
- in the digital age → in an era of online streaming
- trong thời đại xem trực tuyến · Dùng ở câu mở đầu.
- theatres and cinemas → live performance venues and movie theatres
- nhà hát và rạp chiếu phim · Dùng luân phiên để tránh lặp.
- no longer important → have become obsolete / redundant
- đã trở nên lỗi thời / thừa thãi · Dùng khi trình bày quan điểm thứ nhất.
- watch all the entertainment they want online → stream content on demand
- xem nội dung trực tuyến theo nhu cầu · Dùng ở thân bài 1.
Vocabulary
- streaming platforms / services
- các nền tảng xem trực tuyến · Thuật ngữ chính cho quan điểm thứ nhất.
- on demand
- theo yêu cầu, muốn xem lúc nào cũng được · Dùng cho lợi thế tiện lợi của xem trực tuyến.
- the night-time economy
- kinh tế về đêm · Dùng cho lập luận kinh tế: rạp kéo theo nhà hàng, quán xá, giao thông.
- a shared / communal experience
- trải nghiệm chung, tập thể · Dùng cho lập luận văn hoá.
- complement rather than replace
- bổ sung chứ không thay thế · Dùng khi nêu ý kiến riêng.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…