IELTS Writing Task 2: Mock Test Set 15 - Test 4
In some cultures, children are often told that they can achieve anything if they try hard enough. What are the advantages and disadvantages of giving children this message?
Cách chọn lập trường
Nêu cả lợi và hại — không bắt buộc chọn phe
Dạng what are the advantages and disadvantages (nêu ưu và nhược điểm). Khác với dạng “outweigh”, đề KHÔNG hỏi bên nào lớn hơn, nên nhiệm vụ chính là phân tích cân đối cả hai mặt của thông điệp they can achieve anything if they try hard enough (con có thể đạt được bất cứ điều gì nếu đủ nỗ lực). Có thể kết bài bằng một nhận xét ngắn, nhưng không cần dành cả đoạn để tranh luận.
- Advantages (ưu điểm): Khuyến khích sự kiên trì và a growth mindset (tư duy phát triển), giúp trẻ tự tin và dám đặt mục tiêu cao, coi khó khăn là thứ có thể vượt qua bằng nỗ lực.
- Disadvantages (nhược điểm): Không hoàn toàn thực tế — thành công còn phụ thuộc vào năng khiếu, hoàn cảnh và cơ hội; trẻ có thể thất vọng, tự trách hoặc chịu áp lực lớn khi cố gắng mà vẫn không đạt.
- Balance (cân đối): Hai thân bài có dung lượng tương đương; có thể gợi ý cách truyền đạt thông điệp hợp lý hơn ở phần kết.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) việc ở một số nền văn hoá, trẻ em thường được dạy rằng cứ nỗ lực đủ thì có thể đạt được mọi điều, rồi nêu bài sẽ bàn cả ưu và nhược điểm.
- Body Paragraph 1: Trình bày ưu điểm của thông điệp này.
- Body Paragraph 2: Trình bày nhược điểm của thông điệp này.
- Conclusion: Tóm lại cả hai mặt, có thể kèm một nhận xét ngắn về cách truyền đạt thông điệp cho phù hợp.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu vấn đề và báo hiệu cấu trúc bài.
- Diễn đạt lại rằng ở một số nền văn hoá, trẻ em thường được nghe rằng hard work alone can make any dream come true (chỉ cần chăm chỉ là mọi ước mơ đều thành hiện thực).
- Câu cuối báo hiệu bài sẽ phân tích cả mặt lợi lẫn mặt hại của thông điệp.
Body Paragraph 1
Nêu ưu điểm, mỗi ý có giải thích hoặc ví dụ.
- Thông điệp này fosters perseverance (nuôi dưỡng sự kiên trì): trẻ hiểu rằng kết quả đến từ nỗ lực, nên không dễ bỏ cuộc khi gặp bài khó.
- Trẻ được khuyến khích set ambitious goals (đặt mục tiêu cao) và tự tin thử sức ở những lĩnh vực mới.
- Ví dụ: một học sinh học chưa tốt môn toán, nếu tin rằng luyện tập sẽ giúp tiến bộ, sẽ chăm làm bài hơn thay vì kết luận mình “không có năng khiếu”.
Body Paragraph 2
Nêu nhược điểm một cách cụ thể.
- Thông điệp này is not entirely realistic (không hoàn toàn thực tế): thành công còn phụ thuộc vào năng khiếu, điều kiện kinh tế, sức khoẻ và cả may mắn.
- Khi đã cố gắng hết sức mà vẫn thất bại, trẻ có thể blame themselves (tự trách bản thân), mất tự tin hoặc chịu excessive pressure (áp lực quá mức).
- Ví dụ: không phải ai tập luyện chăm chỉ cũng trở thành vận động viên chuyên nghiệp; nếu chỉ được dạy “cố gắng là được”, trẻ dễ coi thất bại hoàn toàn là lỗi của mình.
- Thông điệp này còn có thể khiến trẻ theo đuổi mục tiêu không phù hợp thay vì phát huy thế mạnh thật của bản thân.
Conclusion
Tóm lại hai mặt, kèm một nhận xét ngắn.
- Tóm lại, thông điệp này giúp trẻ kiên trì và tự tin, nhưng cũng có thể tạo kỳ vọng thiếu thực tế và áp lực; cha mẹ và thầy cô nên đề cao giá trị của nỗ lực và sự tiến bộ, thay vì hứa rằng mọi mục tiêu đều chắc chắn đạt được.
Paraphrasing
- children are often told → young people are frequently taught / are raised to believe
- trẻ em thường được dạy / lớn lên với niềm tin · Dùng ở Introduction.
- achieve anything → accomplish whatever they set their minds to
- đạt được bất cứ điều gì mình quyết tâm · Dùng để tránh lặp “achieve anything”.
- try hard enough → put in enough effort
- bỏ ra đủ nỗ lực · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
- this message → this belief / this piece of advice
- niềm tin / lời khuyên này · Dùng khi nhắc lại thông điệp ở hai thân bài.
Vocabulary
- a growth mindset
- tư duy phát triển · Dùng cho ưu điểm ở thân bài 1.
- perseverance / resilience
- sự kiên trì / khả năng vượt qua thất bại · Dùng cho ưu điểm ở thân bài 1.
- unrealistic expectations
- kỳ vọng thiếu thực tế · Dùng cho nhược điểm ở thân bài 2.
- innate ability / natural talent
- năng lực bẩm sinh / năng khiếu · Dùng khi chỉ ra rằng nỗ lực không phải yếu tố duy nhất.
- a sense of failure
- cảm giác thất bại · Dùng cho hệ quả tâm lý ở thân bài 2.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…