Task 2 Cambridge 16 - Test 3

IELTS Writing Task 2: Cambridge 16 - Test 3

Many manufactured food and drink products contain high levels of sugar, which causes many health problems. Sugary products should be made more expensive to encourage people to consume less sugar. Do you agree or disagree?

Cách chọn lập trường

Đồng ý có điều kiện

Dạng agree or disagree (đồng ý hay phản đối). Lập trường mạnh và dễ bảo vệ nhất là partly agree (đồng ý một phần): tăng giá là công cụ hữu hiệu, nhưng chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm giáo dục và quy định ghi nhãn.

  • For (ủng hộ): Giá cao làm giảm lượng mua, đã được chứng minh ở thuế thuốc lá và thuế nước ngọt; nguồn thu có thể tái đầu tư cho y tế.
  • Against (phản đối): Thuế mang tính regressive (luỹ thoái), gây thiệt hại cho hộ thu nhập thấp; người tiêu dùng có thể chuyển sang sản phẩm rẻ nhưng cũng không lành mạnh.
  • Resolution (hướng giải quyết): Kết hợp thuế với giáo dục dinh dưỡng, nhãn cảnh báo và trợ giá thực phẩm lành mạnh.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề xuất tăng giá sản phẩm nhiều đường và nêu quan điểm đồng ý một phần.
  2. Body Paragraph 1: Lập luận ủng hộ: cơ chế giá có tác động thực tế và nguồn thu có ích.
  3. Body Paragraph 2: Lập luận phản biện: tác động không đồng đều và hạn chế của biện pháp đơn lẻ.
  4. Conclusion: Khẳng định ủng hộ có điều kiện: thuế cần là một phần của gói giải pháp rộng hơn.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu vấn đề sức khoẻ và lập trường.

  • Diễn đạt lại rằng nhiều thực phẩm và đồ uống chế biến chứa lượng đường cao, góp phần gây obesity and diabetes (béo phì và tiểu đường).
  • Nêu rõ bài đồng tình rằng tăng giá có thể hữu ích, song một mình biện pháp này là chưa đủ.

Body Paragraph 1

Chứng minh cơ chế giá có hiệu lực.

  • Người tiêu dùng nhạy cảm với giá: khi sản phẩm đắt hơn, lượng tiêu thụ thường fall measurably (giảm rõ rệt).
  • Ví dụ thực tế: các nước áp a sugar levy (thuế đường) lên nước ngọt đã ghi nhận doanh số giảm và nhà sản xuất chủ động reformulate (thay đổi công thức) để hạ hàm lượng đường.
  • Nguồn thu từ thuế có thể be ring-fenced (được dành riêng) cho bữa ăn học đường và chương trình y tế dự phòng.

Body Paragraph 2

Nêu hạn chế một cách công bằng.

  • Thuế này regressive (luỹ thoái): hộ thu nhập thấp phải dành tỷ lệ thu nhập lớn hơn cho thực phẩm nên chịu thiệt nhiều hơn.
  • Nếu chỉ tăng giá mà không giải thích lý do, người mua có thể chuyển sang sản phẩm rẻ tiền khác cũng kém lành mạnh.
  • Vì vậy cần đi kèm nutritional education (giáo dục dinh dưỡng), nhãn dinh dưỡng dễ đọc và trợ giá cho rau quả tươi.

Conclusion

Chốt lập trường có điều kiện.

  • Tóm lại, tôi đồng tình rằng sản phẩm nhiều đường nên đắt hơn, nhưng biện pháp này chỉ thực sự hiệu quả khi nằm trong một chiến lược y tế công cộng toàn diện.

Paraphrasing

manufactured food and drink products → processed foods and beverages
thực phẩm và đồ uống chế biến · Dùng ở Introduction.
contain high levels of sugar → have a high sugar content
có hàm lượng đường cao · Dùng để đổi cấu trúc câu.
should be made more expensive → should be subject to higher taxation
nên chịu mức thuế cao hơn · Dùng khi nêu đề xuất.
consume less sugar → reduce their sugar intake
giảm lượng đường nạp vào · Dùng ở thân bài 1.

Vocabulary

a sugar levy
thuế đường · Thuật ngữ chính xác cho chính sách được bàn.
price elasticity
độ co giãn theo giá · Dùng để giải thích vì sao tăng giá làm giảm tiêu thụ.
regressive
luỹ thoái (ảnh hưởng nặng hơn tới người nghèo) · Từ then chốt cho lập luận phản biện.
reformulate products
thay đổi công thức sản phẩm · Dùng cho phản ứng của nhà sản xuất trước thuế.
a comprehensive public health strategy
chiến lược y tế công cộng toàn diện · Dùng ở Conclusion để chốt lập trường có điều kiện.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…