Task 2 Mock Test Set 21 - Test 1

IELTS Writing Task 2: Mock Test Set 21 - Test 1

The best way to provide enough homes in large cities is to build tall apartment blocks. To what extent do you agree or disagree with this statement?

Cách chọn lập trường

Đồng ý một phần — hiệu quả nhưng chưa phải “tốt nhất”

Dạng to what extent do you agree or disagree. Từ khoá quyết định là the best way (cách tốt nhất): chung cư cao tầng rõ ràng là một giải pháp hiệu quả, nhưng khẳng định nó là cách TỐT NHẤT thì quá tuyệt đối. Lập trường dễ bảo vệ: đồng ý một phần — nhà cao tầng cần thiết nhưng phải đi kèm các biện pháp khác.

  • Agree (đồng ý): Nhà cao tầng tận dụng quỹ đất khan hiếm, chứa nhiều hộ trên một diện tích nhỏ và giúp cư dân sống gần nơi làm việc, trường học, giao thông công cộng.
  • Disagree (phản đối): Chi phí xây dựng và bảo trì cao nên chưa chắc tạo ra nhà ở vừa túi tiền, và không phù hợp với mọi đối tượng như gia đình có con nhỏ.
  • Alternatives (giải pháp khác): Nhà mật độ cao nhưng ít tầng, cải tạo toà nhà bỏ trống thành nhà ở, và phát triển đô thị vệ tinh có giao thông công cộng tốt.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) nhận định rằng xây chung cư cao tầng là cách tốt nhất để có đủ nhà ở tại các thành phố lớn, rồi nêu lập trường đồng ý một phần.
  2. Body Paragraph 1: Trình bày vì sao chung cư cao tầng là một giải pháp hiệu quả.
  3. Body Paragraph 2: Chỉ ra hạn chế của nhà cao tầng và các giải pháp khác cần đi kèm, để phản bác chữ “the best way”.
  4. Conclusion: Khẳng định lại: nhà cao tầng là một phần của lời giải, không phải cách duy nhất hay tốt nhất.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu vấn đề và lập trường rõ ràng.

  • Diễn đạt lại rằng có ý kiến cho rằng high-rise apartment buildings (các toà chung cư cao tầng) là lời giải tối ưu cho the urban housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở đô thị).
  • Nêu rõ bài đồng ý rằng đây là một biện pháp quan trọng, nhưng không cho rằng nó là cách tốt nhất.

Body Paragraph 1

Lập luận ủng hộ, đi từ quỹ đất tới chất lượng sống.

  • Ở các thành phố lớn, đất là tài nguyên khan hiếm và đắt đỏ; xây theo chiều cao giúp accommodate many households on a small plot (bố trí nhiều hộ trên một khu đất nhỏ).
  • Nhà cao tầng ở khu trung tâm cho phép cư dân sống gần nơi làm việc và public transport (giao thông công cộng), giảm thời gian đi lại.
  • Xây lên cao còn hạn chế urban sprawl (đô thị lan toả tràn lan), giữ lại đất nông nghiệp và không gian xanh ở vùng ven.
  • Ví dụ: Singapore đáp ứng nhu cầu nhà ở của phần lớn người dân chủ yếu bằng các khu chung cư cao tầng do nhà nước xây dựng.

Body Paragraph 2

Nêu hạn chế rồi đưa giải pháp khác để phản bác chữ “best”.

  • Toà nhà càng cao thì chi phí xây dựng, thang máy, phòng cháy và bảo trì càng lớn, nên căn hộ are not necessarily affordable (chưa chắc có giá vừa túi tiền).
  • Sống ở tầng cao có thể gây social isolation (cô lập xã hội) và thiếu không gian vui chơi cho trẻ em, nên không phù hợp với mọi gia đình.
  • Các giải pháp khác cũng hiệu quả: high-density, low-rise housing (nhà mật độ cao nhưng ít tầng), converting empty offices into homes (cải tạo văn phòng bỏ trống thành nhà ở), và phát triển satellite towns (đô thị vệ tinh) nối với trung tâm bằng giao thông công cộng.
  • Chính sách cũng quan trọng không kém: hạn chế nhà bỏ trống và đầu cơ để nguồn cung hiện có được sử dụng hiệu quả.

Conclusion

Chốt lập trường đồng ý một phần.

  • Tóm lại, dù chung cư cao tầng là công cụ hữu ích để tăng số lượng nhà ở trên quỹ đất hạn chế, chúng chỉ nên là một phần của chiến lược tổng thể, kết hợp nhà mật độ cao ít tầng, cải tạo công trình bỏ trống và phát triển đô thị vệ tinh.

Paraphrasing

tall apartment blocks → high-rise residential buildings / tower blocks
các toà chung cư cao tầng · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
provide enough homes → meet housing demand / tackle the housing shortage
đáp ứng nhu cầu nhà ở / giải quyết tình trạng thiếu nhà · Dùng ở Introduction.
large cities → major urban centres
các đô thị lớn · Dùng để tránh lặp “large cities”.
the best way → the most effective solution / the optimal approach
giải pháp hiệu quả nhất · Dùng khi diễn đạt lại nhận định của đề.

Vocabulary

build upwards rather than outwards
xây lên cao thay vì lan rộng ra · Dùng cho lập luận tiết kiệm quỹ đất ở thân bài 1.
urban sprawl
đô thị lan toả tràn lan · Dùng cho lợi ích bảo vệ đất ven đô.
affordable housing
nhà ở giá phải chăng · Dùng để chỉ ra rằng nhiều nhà chưa chắc là nhà rẻ.
high-density, low-rise housing
nhà mật độ cao nhưng ít tầng · Giải pháp thay thế — dùng ở thân bài 2.
one piece of the puzzle
một mảnh ghép của lời giải · Dùng ở Conclusion để nói nhà cao tầng chỉ là một phần của giải pháp.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…