Task 2
Cambridge 17 - Test 1
IELTS Writing Task 2: Cambridge 17 - Test 1
It is important for people to take risks, both in their professional lives and their personal lives. Do you think the advantages of taking risks outweigh the disadvantages?
Cách chọn lập trường
Lợi lớn hơn — với rủi ro đã cân nhắc
Dạng advantages outweigh disadvantages. Mấu chốt để bài sắc bén là phân biệt calculated risks (rủi ro đã tính toán) với reckless behaviour (hành động liều lĩnh) — phân biệt này cho phép bạn khẳng định lợi ích mà vẫn thừa nhận mặt trái.
- Advantages (lợi ích): Rủi ro thúc đẩy đổi mới và thăng tiến nghề nghiệp, xây dựng sự tự tin và khả năng phục hồi, mở ra trải nghiệm mới.
- Disadvantages (bất lợi): Thất bại có thể gây thiệt hại tài chính, ảnh hưởng sức khoẻ tinh thần và tác động tới người thân.
- Distinction (phân biệt then chốt): Rủi ro có tính toán, có phương án dự phòng thì đáng giá; liều lĩnh không chuẩn bị thì không.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) nhận định về tầm quan trọng của việc chấp nhận rủi ro và nêu quan điểm lợi ích lớn hơn.
- Body Paragraph 1: Trình bày các bất lợi của việc chấp nhận rủi ro.
- Body Paragraph 2: Trình bày lợi ích và lập luận vì sao chúng có trọng lượng hơn khi rủi ro được tính toán.
- Conclusion: Khẳng định lại phán quyết dựa trên sự phân biệt giữa rủi ro có tính toán và liều lĩnh.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu chủ đề và phán quyết.
- Diễn đạt lại rằng nhiều người tin việc take risks (chấp nhận rủi ro) là cần thiết trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân.
- Nêu rõ bài cho rằng lợi ích lớn hơn, với điều kiện rủi ro được cân nhắc kỹ.
Body Paragraph 1
Thừa nhận mặt trái một cách cụ thể.
- Về nghề nghiệp, bỏ một công việc ổn định để khởi nghiệp có thể dẫn tới financial hardship (khó khăn tài chính) nếu kế hoạch thất bại.
- Thất bại lặp lại có thể bào mòn sự tự tin và gây anxiety (lo âu), nhất là với người có trách nhiệm nuôi gia đình.
- Trong đời sống cá nhân, những quyết định mạo hiểm không chuẩn bị kỹ — như chuyển tới nơi xa lạ — có thể gây cô lập xã hội.
Body Paragraph 2
Nêu lợi ích rồi cân đo trực tiếp.
- Hầu như mọi tiến bộ lớn đều bắt đầu từ việc ai đó step outside their comfort zone (bước ra khỏi vùng an toàn); doanh nghiệp không dám thử nghiệm sẽ bị đối thủ vượt qua.
- Về cá nhân, chấp nhận rủi ro giúp xây dựng resilience (khả năng phục hồi) và sự tự tin — những phẩm chất chỉ có được qua trải nghiệm thật.
- Ngay cả khi thất bại, người ta vẫn thu được kỹ năng và bài học có giá trị cho lần sau.
- Câu cân đo: các bất lợi nêu trên phần lớn đến từ reckless (liều lĩnh) chứ không phải calculated risks (rủi ro có tính toán); với nghiên cứu kỹ và phương án dự phòng, thiệt hại tiềm tàng được giới hạn còn tiềm năng thu lợi thì không.
Conclusion
Chốt bằng chính sự phân biệt đã dựng.
- Tóm lại, dù chấp nhận rủi ro có thể dẫn tới thất bại, những lợi ích về đổi mới, phát triển bản thân và cơ hội khiến nó đáng giá — miễn là rủi ro được cân nhắc chứ không phải liều lĩnh.
Paraphrasing
- take risks → embrace uncertainty / venture into the unknown
- chấp nhận điều không chắc chắn · Dùng luân phiên để tránh lặp “take risks”.
- professional lives → careers / the workplace
- sự nghiệp, môi trường làm việc · Dùng ở Introduction.
- personal lives → private life
- đời sống riêng tư · Dùng song song với “careers”.
- it is important → it is essential / vital
- điều thiết yếu · Dùng khi diễn đạt lại nhận định của đề.
Vocabulary
- a calculated risk
- rủi ro đã được tính toán · Khái niệm trung tâm của bài — dùng ở câu cân đo và Conclusion.
- reckless
- liều lĩnh, bất chấp · Dùng để đối lập với “calculated risk”.
- step outside one’s comfort zone
- bước ra khỏi vùng an toàn · Dùng cho lợi ích về phát triển bản thân.
- resilience
- khả năng phục hồi sau thất bại · Dùng cho lợi ích tâm lý.
- a contingency plan
- phương án dự phòng · Dùng để giải thích cách giới hạn thiệt hại.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…