Task 2 Cambridge 19 - Test 4

IELTS Writing Task 2: Cambridge 19 - Test 4

In many countries nowadays, consumers can go to a supermarket and buy food produced all over the world. Do you think this is a positive or negative development?

Cách chọn lập trường

Đánh giá tích cực nhìn chung

Có thể xem khả năng mua thực phẩm từ nhiều quốc gia là một sự phát triển tích cực vì người tiêu dùng có thêm lựa chọn, nguồn cung ổn định và cơ hội tiếp cận các nền ẩm thực khác. Bài viết vẫn nên thừa nhận khí thải vận chuyển và áp lực lên nông dân địa phương, rồi giải thích cách giảm các hạn chế này.

  • Consumer benefits (lợi ích cho người tiêu dùng): Nhiều chủng loại hơn, có sản phẩm trái mùa và nguồn cung ít phụ thuộc vào vụ mùa của một quốc gia.
  • Economic and cultural benefits (lợi ích kinh tế và văn hóa): Nhà sản xuất tiếp cận thị trường mới, còn người mua trải nghiệm nguyên liệu từ nhiều nền ẩm thực.
  • Drawbacks and response (hạn chế và cách xử lý): Quãng đường vận chuyển dài và cạnh tranh với nông sản địa phương có thể được giảm bằng nhãn xuất xứ, lựa chọn theo mùa và tiêu chuẩn môi trường.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) sự phổ biến của thực phẩm nhập khẩu trong siêu thị và nêu quan điểm đây nhìn chung là một xu hướng tích cực.
  2. Body Paragraph 1: Trình bày lợi ích đối với người tiêu dùng, an ninh nguồn cung, nhà sản xuất và sự giao lưu ẩm thực.
  3. Body Paragraph 2: Thừa nhận tác động của vận chuyển và cạnh tranh với nông dân địa phương, sau đó giải thích các biện pháp giảm thiểu.
  4. Conclusion: Khẳng định lợi ích lớn hơn hạn chế nếu người tiêu dùng và nhà bán lẻ đưa ra lựa chọn có trách nhiệm.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu hiện tượng và đánh giá tổng thể.

  • Diễn đạt lại rằng các siêu thị hiện bán nhiều mặt hàng thực phẩm được sản xuất tại những quốc gia khác nhau.
  • Khẳng định đây chủ yếu là một sự phát triển có lợi, mặc dù hoạt động nhập khẩu cần được quản lý có trách nhiệm.

Body Paragraph 1

Phát triển các lợi ích theo chuỗi người mua – nguồn cung – nhà sản xuất.

  • Người tiêu dùng có thể mua nhiều loại trái cây, ngũ cốc và gia vị hơn, kể cả khi chúng không được trồng tại địa phương hoặc đang trái mùa.
  • Nguồn hàng từ nhiều khu vực giúp diversify the food supply (đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm), giảm phụ thuộc vào một vụ mùa có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
  • Hoạt động thương mại còn mở rộng thị trường cho nông dân và giúp người dân làm quen với món ăn của các nền văn hóa khác.

Body Paragraph 2

Thừa nhận hạn chế rồi cho thấy chúng có thể được giảm thiểu.

  • Vận chuyển thực phẩm trên quãng đường dài có thể làm tăng khí thải, đặc biệt khi sản phẩm được chuyên chở bằng đường hàng không.
  • Nông dân địa phương cũng có thể gặp khó khăn khi cạnh tranh với hàng nhập khẩu giá thấp được sản xuất ở quy mô lớn.
  • Tuy nhiên, nhãn xuất xứ rõ ràng, ưu tiên sản phẩm theo mùa và các tiêu chuẩn vận chuyển bền vững giúp người mua cân bằng giữa hàng địa phương và hàng nhập khẩu.

Conclusion

Nêu lại đánh giá tích cực có điều kiện.

  • Nhìn chung, sự đa dạng và khả năng ổn định nguồn cung lớn hơn các hạn chế, miễn là siêu thị và người tiêu dùng quan tâm đến responsible sourcing (tìm nguồn hàng có trách nhiệm).

Paraphrasing

buy food produced all over the world → purchase food sourced from many countries
mua thực phẩm có nguồn gốc từ nhiều quốc gia · Dùng ở câu mở đầu Introduction.
consumers can go to a supermarket → shoppers have access to supermarkets
người mua có thể tiếp cận các siêu thị · Dùng để chuyển từ hành động sang khả năng tiếp cận.
a positive development → a largely beneficial trend
một xu hướng phần lớn có lợi · Dùng để nêu quan điểm có mức độ, không tuyệt đối.
food produced abroad → imported food products
các sản phẩm thực phẩm nhập khẩu · Dùng xuyên suốt bài để tránh lặp cụm dài.

Vocabulary

food imports
thực phẩm nhập khẩu · Cụm từ ngắn gọn để nói về hàng thực phẩm từ nước ngoài.
year-round availability
khả năng cung cấp quanh năm · Dùng cho thực phẩm có thể mua ngoài mùa vụ địa phương.
diversify the food supply
đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm · Dùng cho lợi ích về sự ổn định và lựa chọn.
transport-related emissions
khí thải liên quan đến vận chuyển · Dùng để nêu hạn chế về môi trường.
responsible sourcing
việc tìm nguồn hàng có trách nhiệm · Dùng cho giải pháp cân bằng lợi ích kinh tế và môi trường.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…