Task 2
Mock Test Set 21 - Test 3
IELTS Writing Task 2: Mock Test Set 21 - Test 3
All university undergraduate courses should include a period of time spent studying abroad or doing a work placement. Do you think the advantages of this would outweigh the disadvantages?
Cách chọn lập trường
Lợi lớn hơn — nhờ chữ “or”
Dạng advantages outweigh disadvantages. Hai chi tiết quan trọng trong đề: all ... courses should include (mọi khoá học đều phải có — tức là bắt buộc) và studying abroad OR doing a work placement (du học HOẶC thực tập). Chính chữ “or” giúp giảm phần lớn bất lợi: sinh viên không đủ điều kiện ra nước ngoài vẫn có thể chọn thực tập.
- Advantages (lợi ích): Áp dụng lý thuyết vào thực tế, tăng khả năng có việc làm, rèn sự tự lập và kỹ năng giao tiếp liên văn hoá, định hướng nghề nghiệp rõ hơn.
- Disadvantages (bất lợi): Chi phí du học cao, có thể kéo dài thời gian học, không phải ngành nào cũng dễ tìm chỗ thực tập phù hợp, và chất lượng thực tập không đồng đều.
- Verdict (phán quyết): Lợi ích lớn hơn, với điều kiện trường cho sinh viên lựa chọn linh hoạt và có hỗ trợ tài chính.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề xuất bắt buộc mọi khoá đại học có một giai đoạn du học hoặc thực tập, và nêu quan điểm lợi ích lớn hơn.
- Body Paragraph 1: Trình bày các bất lợi của yêu cầu bắt buộc này.
- Body Paragraph 2: Trình bày lợi ích và giải thích vì sao chúng có trọng lượng hơn.
- Conclusion: Khẳng định lại phán quyết kèm điều kiện về sự linh hoạt và hỗ trợ.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu đề xuất và phán quyết.
- Diễn đạt lại rằng có ý kiến cho rằng mọi chương trình đại học nên có a compulsory period of study overseas or work experience (một giai đoạn bắt buộc học ở nước ngoài hoặc trải nghiệm làm việc).
- Nêu rõ bài cho rằng lợi ích vượt trội so với bất lợi.
Body Paragraph 1
Thừa nhận bất lợi một cách cụ thể.
- Du học đòi hỏi chi phí lớn cho học phí, đi lại và sinh hoạt, có thể put students from low-income families at a disadvantage (gây thiệt thòi cho sinh viên gia đình thu nhập thấp).
- Thêm một kỳ du học hoặc thực tập có thể extend the length of the degree (kéo dài thời gian học) và làm chậm việc tốt nghiệp.
- Không phải ngành nào cũng dễ tìm chỗ thực tập phù hợp, và nếu vị trí thực tập chỉ toàn việc vặt thì sinh viên học được rất ít.
Body Paragraph 2
Nêu lợi ích rồi cân đo trực tiếp với bất lợi.
- Thực tập giúp sinh viên put theory into practice (đưa lý thuyết vào thực tiễn), hiểu môi trường làm việc thật và enhance their employability (tăng khả năng được tuyển dụng).
- Du học rèn sự tự lập, khả năng thích nghi và intercultural skills (kỹ năng giao tiếp liên văn hoá) — những kỹ năng ngày càng được nhà tuyển dụng coi trọng.
- Cả hai lựa chọn đều giúp sinh viên clarify their career goals (xác định rõ mục tiêu nghề nghiệp) trước khi tốt nghiệp.
- Câu cân đo: vì đề cho phép chọn giữa du học và thực tập, sinh viên không đủ điều kiện tài chính vẫn có thể thực tập; các bất lợi còn lại có thể giảm bớt nhờ học bổng và sự hợp tác giữa nhà trường với doanh nghiệp.
Conclusion
Chốt phán quyết kèm điều kiện.
- Tóm lại, dù yêu cầu này có thể tốn kém và kéo dài thời gian học, những lợi ích về kỹ năng, kinh nghiệm và cơ hội việc làm lớn hơn — miễn là sinh viên được lựa chọn linh hoạt và nhận đủ hỗ trợ.
Paraphrasing
- undergraduate courses → degree programmes / bachelor’s degrees
- các chương trình đại học · Dùng ở Introduction.
- studying abroad → a period of study overseas / an exchange programme
- một giai đoạn học ở nước ngoài / chương trình trao đổi · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
- a work placement → an internship / work experience
- kỳ thực tập / trải nghiệm làm việc · Dùng để tránh lặp “work placement”.
- should include → should make ... a compulsory part of
- nên đưa ... thành phần bắt buộc của · Dùng khi diễn đạt lại đề xuất.
Vocabulary
- enhance employability
- nâng cao khả năng được tuyển dụng · Lợi ích trung tâm — dùng ở thân bài 2.
- put theory into practice
- đưa lý thuyết vào thực tiễn · Dùng cho lợi ích của thực tập.
- intercultural competence
- năng lực giao tiếp liên văn hoá · Dùng cho lợi ích của du học.
- a financial burden
- gánh nặng tài chính · Dùng cho bất lợi về chi phí du học.
- flexibility of choice
- sự linh hoạt trong lựa chọn · Dùng ở câu cân đo và Conclusion.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…