Task 2 Cambridge 20 - Test 3

IELTS Writing Task 2: Cambridge 20 - Test 3

Some people have decided to reduce the number of times they fly every year or to stop flying altogether. Do you think the environmental benefits of this development outweigh the disadvantages for individuals and businesses?

Cách chọn lập trường

Lợi ích môi trường lớn hơn bất lợi

Bài viết nên thừa nhận việc giảm bay gây bất tiện cho cá nhân và thiệt hại ngắn hạn cho một số doanh nghiệp. Tuy nhiên, có thể lập luận rằng việc giảm khí thải, thúc đẩy phương tiện thay thế và hạn chế biến đổi khí hậu mang lại lợi ích lâu dài rộng lớn hơn.

  • Disadvantages (bất lợi): Đi lại quốc tế kém thuận tiện hơn; ngành hàng không, du lịch và các doanh nghiệp phụ thuộc vào khách quốc tế có thể mất doanh thu.
  • Environmental benefits (lợi ích môi trường): Giảm nhu cầu bay giúp cắt khí thải trực tiếp và thúc đẩy họp trực tuyến hoặc giao thông ít carbon.
  • Outweigh judgement (đánh giá lớn hơn): Các bất lợi chủ yếu có thể thích nghi hoặc bù đắp, trong khi thiệt hại khí hậu có quy mô toàn xã hội và kéo dài.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) xu hướng giảm hoặc ngừng đi máy bay và nêu rõ rằng lợi ích môi trường lớn hơn những bất lợi đối với cá nhân và doanh nghiệp.
  2. Body Paragraph 1: Thừa nhận các bất lợi về sự thuận tiện, kết nối quốc tế và doanh thu của những ngành phụ thuộc vào hàng không.
  3. Body Paragraph 2: Chứng minh lợi ích môi trường có sức nặng lớn hơn nhờ giảm khí thải, thay đổi hành vi và lợi ích khí hậu lâu dài.
  4. Conclusion: Khẳng định lại phép cân nhắc: bất lợi là có thật nhưng có thể giảm nhẹ, còn lợi ích môi trường rộng và lâu dài hơn.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu hiện tượng và trả lời trực tiếp từ “outweigh”.

  • Diễn đạt lại rằng một bộ phận người dân đang chủ động bay ít hơn hoặc từ bỏ việc đi máy bay.
  • Chốt quan điểm: the benefits outweigh the drawbacks (lợi ích lớn hơn những bất lợi), dù quá trình chuyển đổi gây ra một số khó khăn.

Body Paragraph 1

Trình bày các bất lợi một cách cụ thể nhưng không để đoạn này mạnh hơn lập trường chính.

  • Đối với cá nhân, các chuyến đi đường dài bằng tàu hoặc xe có thể tốn thời gian hơn, khiến việc thăm người thân hay đi công tác quốc tế kém thuận tiện.
  • Hãng hàng không, sân bay, khách sạn và điểm đến du lịch có thể bị giảm doanh thu và việc làm nếu lượng hành khách giảm mạnh.
  • Tuy nhiên, nhiều cuộc họp có thể chuyển sang hình thức trực tuyến, còn doanh nghiệp du lịch có thể hướng sang khách nội địa hoặc các hình thức du lịch bền vững.

Body Paragraph 2

Giải thích vì sao lợi ích môi trường quan trọng và lâu dài hơn.

  • Đi máy bay tạo ra lượng khí thải đáng kể trên mỗi hành khách, vì vậy giảm số chuyến bay có thể trực tiếp làm nhỏ an individual’s carbon footprint (lượng khí thải carbon của một cá nhân).
  • Nhu cầu giảm còn khuyến khích đầu tư vào đường sắt, phương tiện sạch và công nghệ họp từ xa.
  • Quan trọng hơn, hạn chế biến đổi khí hậu giúp bảo vệ sức khỏe, nông nghiệp, cơ sở hạ tầng và chính các nền kinh tế du lịch trong dài hạn.

Conclusion

Đưa ra đánh giá cuối cùng nhất quán với Introduction.

  • Mặc dù cá nhân và doanh nghiệp phải điều chỉnh, lợi ích từ lower aviation emissions (lượng khí thải hàng không thấp hơn) có phạm vi và thời gian tác động lớn hơn.

Paraphrasing

reduce the number of times they fly → travel by air less frequently
đi lại bằng máy bay ít thường xuyên hơn · Dùng trong Introduction để thay cụm dài của đề.
stop flying altogether → avoid air travel completely
hoàn toàn tránh đi lại bằng máy bay · Dùng cho nhóm từ bỏ việc bay.
environmental benefits → ecological gains
những lợi ích về môi trường · Có thể dùng khi so sánh hai phía của đề.
disadvantages for individuals and businesses → drawbacks for travellers and companies
bất lợi đối với người đi lại và doanh nghiệp · Dùng để rút gọn đối tượng bị ảnh hưởng.

Vocabulary

carbon footprint
lượng khí thải carbon do một người hoặc hoạt động tạo ra · Dùng để mô tả tác động của việc đi máy bay.
aviation emissions
khí thải từ ngành hàng không · Cụm từ trung tâm cho lập luận môi trường.
low-carbon alternatives
các phương án thay thế ít phát thải carbon · Dùng cho đường sắt, xe điện hoặc họp trực tuyến.
adapt to changing demand
thích nghi với nhu cầu thay đổi · Dùng để giải thích cách doanh nghiệp giảm bớt bất lợi.
long-term consequences
những hậu quả dài hạn · Dùng khi so sánh tác động khí hậu với thiệt hại kinh tế ngắn hạn.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…