Task 2 Cambridge 17 - Test 3

IELTS Writing Task 2: Cambridge 17 - Test 3

Some people believe that professionals, such as doctors and engineers, should be required to work in the country where they did their training. Others believe they should be free to work in another country if they wish. Discuss both these views and give your own opinion.

Cách chọn lập trường

Bàn hai chiều + nêu ý kiến riêng

Dạng discuss both views and give your own opinion (bàn cả hai quan điểm rồi nêu ý kiến). Bắt buộc phải trình bày công bằng cả hai phía trước khi chốt. Ý kiến cân bằng nhất: ủng hộ freedom of movement (quyền tự do di chuyển) nhưng kèm cơ chế bù đắp cho nước đào tạo.

  • View 1 (buộc ở lại): Nhà nước đã trợ giá đào tạo bằng tiền thuế, và các nước đang phát triển chịu brain drain (chảy máu chất xám) nghiêm trọng.
  • View 2 (tự do đi): Quyền tự do cá nhân là cơ bản; làm việc ở nước ngoài mang lại kinh nghiệm, kiều hối và mạng lưới chuyên môn quốc tế.
  • Own opinion (ý kiến riêng): Không nên cưỡng ép, mà nên dùng bonded service schemes (cam kết phục vụ có thời hạn) hoặc hoàn trả học phí — vừa công bằng vừa giữ được quyền lựa chọn.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) tranh luận về việc chuyên gia có nên bị buộc làm việc tại nước đã đào tạo mình, và hé lộ quan điểm riêng.
  2. Body Paragraph 1: Trình bày quan điểm ủng hộ việc yêu cầu chuyên gia ở lại.
  3. Body Paragraph 2: Trình bày quan điểm ủng hộ quyền làm việc ở nước ngoài, rồi nêu ý kiến riêng làm cầu nối.
  4. Conclusion: Khẳng định lại ý kiến riêng dựa trên giải pháp trung gian.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu hai phía và báo hiệu lập trường.

  • Diễn đạt lại rằng có ý kiến cho rằng bác sĩ, kỹ sư nên làm việc tại nơi họ được đào tạo, trong khi người khác cho rằng họ được quyền ra nước ngoài.
  • Câu cuối nên hé lộ quan điểm: không nên bắt buộc, nhưng cần một cơ chế bù đắp hợp lý.

Body Paragraph 1

Trình bày phía “buộc ở lại” một cách thuyết phục.

  • Đào tạo y khoa và kỹ thuật cực kỳ tốn kém và thường be heavily subsidised by taxpayers (được người đóng thuế trợ giá rất lớn).
  • Khi người được đào tạo rời đi, nước nhà mất cả khoản đầu tư lẫn nhân lực — hiện tượng brain drain (chảy máu chất xám).
  • Hệ quả cụ thể: nhiều nước đang phát triển thiếu bác sĩ trầm trọng ở tuyến cơ sở, dù mỗi năm vẫn đào tạo đủ chỉ tiêu.

Body Paragraph 2

Trình bày phía “tự do” rồi chốt ý kiến riêng.

  • Quyền chọn nơi sinh sống và làm việc là a fundamental freedom (một quyền tự do cơ bản); ép buộc sẽ khiến ngành nghề đó kém hấp dẫn với người trẻ.
  • Làm việc ở nước ngoài giúp chuyên gia tiếp cận công nghệ và phương pháp tiên tiến, và nhiều người mang kiến thức đó trở về.
  • Remittances (kiều hối) từ lao động trình độ cao cũng là nguồn thu đáng kể cho nước nhà.
  • Ý kiến riêng: giải pháp hợp lý là bonded service schemes (cam kết phục vụ vài năm sau tốt nghiệp) hoặc cho phép hoàn trả chi phí đào tạo nếu ra nước ngoài sớm — vừa bù đắp cho xã hội, vừa không tước quyền lựa chọn.

Conclusion

Chốt ý kiến riêng, không lặp lại hai phía.

  • Tóm lại, dù lo ngại về chảy máu chất xám là chính đáng, cưỡng ép không phải lời giải; các cơ chế cam kết phục vụ hoặc hoàn phí đào tạo mới cân bằng được lợi ích quốc gia và quyền tự do cá nhân.

Paraphrasing

professionals, such as doctors and engineers → highly trained specialists
các chuyên gia được đào tạo chuyên sâu · Dùng ở Introduction.
should be required to work → ought to be obliged to remain
nên bị buộc phải ở lại làm việc · Dùng khi trình bày quan điểm thứ nhất.
where they did their training → in their country of training
tại nước đã đào tạo họ · Dùng để rút gọn mệnh đề.
free to work in another country → entitled to seek employment overseas
có quyền tìm việc ở nước ngoài · Dùng khi trình bày quan điểm thứ hai.

Vocabulary

brain drain
chảy máu chất xám · Thuật ngữ trung tâm của quan điểm thứ nhất.
be heavily subsidised by taxpayers
được người đóng thuế trợ giá lớn · Dùng cho lập luận về chi phí đào tạo.
remittances
kiều hối · Dùng cho lợi ích kinh tế của quan điểm thứ hai.
a bonded service scheme
cơ chế cam kết phục vụ có thời hạn · Giải pháp trung gian — dùng khi nêu ý kiến riêng.
freedom of movement
quyền tự do di chuyển · Dùng cho lập luận về quyền cá nhân.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…