Task 2 Mock Test Set 15 - Test 1

IELTS Writing Task 2: Mock Test Set 15 - Test 1

In some countries, owning a home rather than renting one is very important for people. Why might this be the case? Do you think this is a positive or negative situation?

Cách chọn lập trường

Hai câu hỏi — lý do + tích cực hay tiêu cực

Đề có hai câu hỏi và phải trả lời cả hai: câu 1 hỏi why (vì sao) ở một số quốc gia người dân rất coi trọng việc sở hữu nhà thay vì thuê nhà; câu 2 hỏi đây là tình trạng positive or negative (tích cực hay tiêu cực). Lập trường dễ bảo vệ: nhìn chung tích cực vì mang lại sự ổn định cho cá nhân và xã hội, kèm một nhượng bộ ngắn về gánh nặng tài chính.

  • Reasons (lý do): Sở hữu nhà mang lại sự an toàn, ổn định lâu dài; nhà là một khoản đầu tư có thể tăng giá trị; thuê nhà dễ bấp bênh (tăng giá thuê, bị yêu cầu chuyển đi); ở nhiều nền văn hoá, có nhà riêng là dấu hiệu của sự thành đạt.
  • Positive (tích cực): Chủ nhà có động lực chăm sóc nhà cửa và gắn bó với cộng đồng; con cái được sống ổn định; ngôi nhà là tài sản có thể để lại cho thế hệ sau.
  • Negative (nhượng bộ): Áp lực phải mua nhà khiến nhiều người gánh khoản vay lớn và kém linh hoạt khi cần chuyển tới nơi có việc làm tốt hơn.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hiện tượng người dân ở một số nước rất coi trọng việc có nhà riêng thay vì thuê nhà, rồi trả lời ngắn gọn cả hai câu hỏi.
  2. Body Paragraph 1: Trả lời câu hỏi 1: giải thích các lý do khiến việc sở hữu nhà được coi trọng.
  3. Body Paragraph 2: Trả lời câu hỏi 2: vì sao đây nhìn chung là tình trạng tích cực, kèm một nhượng bộ ngắn về mặt trái.
  4. Conclusion: Tóm lại câu trả lời cho cả hai câu hỏi, không thêm ý mới.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu hiện tượng và trả lời trước cả hai câu hỏi.

  • Diễn đạt lại rằng ở một số quốc gia, home ownership (việc sở hữu nhà) được coi trọng hơn nhiều so với renting (thuê nhà).
  • Thesis nên có hai vế: nêu gọn các lý do chính (sự ổn định, giá trị đầu tư), và khẳng định đây nhìn chung là một tình trạng tích cực.

Body Paragraph 1

Giải thích từng lý do, mỗi lý do kèm hệ quả hoặc ví dụ.

  • Người thuê nhà có thể phải đối mặt với rent increases (tăng giá thuê) hoặc bị chủ nhà yêu cầu chuyển đi, trong khi chủ sở hữu có security of tenure (sự đảm bảo được ở lâu dài).
  • Nhà thường được xem là a long-term investment (khoản đầu tư dài hạn): trả dần khoản vay mua nhà giúp tích luỹ tài sản, còn tiền thuê nhà trả đi không để lại gì.
  • Ở nhiều nền văn hoá, có nhà riêng là a symbol of success and stability (biểu tượng của thành đạt và ổn định), thậm chí được kỳ vọng trước khi lập gia đình.

Body Paragraph 2

Nêu lý do tích cực, rồi nhượng bộ ngắn.

  • Chủ nhà thường take better care of their property (chăm sóc nhà cửa tốt hơn) và gắn bó lâu dài với khu phố, góp phần tạo nên cộng đồng ổn định.
  • Trẻ em được lớn lên ở một nơi ở cố định, không phải chuyển trường nhiều lần.
  • Ngôi nhà có thể trở thành a financial safety net (chỗ dựa tài chính) khi về già hoặc tài sản để lại cho con cái.
  • Nhượng bộ: khi giá nhà quá cao, áp lực phải mua nhà có thể khiến người trẻ take on heavy debt (gánh khoản nợ lớn) và kém linh hoạt khi cần chuyển tới nơi có việc làm tốt hơn.

Conclusion

Gộp câu trả lời cho hai câu hỏi.

  • Tóm lại, người dân coi trọng việc sở hữu nhà vì sự ổn định, giá trị đầu tư và ý nghĩa văn hoá của nó; dù có thể tạo gánh nặng tài chính, đây nhìn chung vẫn là một tình trạng tích cực cho cả cá nhân và xã hội.

Paraphrasing

owning a home → home ownership / owning property
việc sở hữu nhà · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
renting one → living in rented accommodation
sống ở nhà thuê · Dùng khi đối chiếu với việc sở hữu nhà.
very important for people → people place great value on
người ta rất coi trọng · Dùng ở Introduction.
a positive or negative situation → a beneficial or harmful trend
một xu hướng có lợi hay có hại · Dùng khi chuyển sang câu hỏi 2.

Vocabulary

security of tenure
sự đảm bảo được ở lâu dài · Dùng cho lý do an toàn ở thân bài 1.
a mortgage
khoản vay mua nhà (thế chấp) · Dùng khi nói về việc trả góp mua nhà.
an appreciating asset
tài sản tăng giá trị · Dùng cho lý do đầu tư.
a sense of belonging
cảm giác gắn bó, thuộc về · Dùng cho lập luận gắn bó với cộng đồng ở thân bài 2.
be saddled with debt
gánh nợ nặng nề · Dùng ở phần nhượng bộ.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…