Task 2 Cambridge 16 - Test 1

IELTS Writing Task 2: Cambridge 16 - Test 1

In some countries, more and more people are becoming interested in finding out about the history of the house or building they live in. What are the reasons for this? How can people research this?

Cách chọn lập trường

Hai câu hỏi — hai thân bài

Đây là dạng two-part question (câu hỏi hai phần): phần một hỏi LÝ DO, phần hai hỏi CÁCH LÀM. Không được nêu ý kiến đồng ý hay phản đối — cấu trúc an toàn nhất là mỗi thân bài trả lời trọn một câu hỏi.

  • Reasons (lý do): Nhu cầu tìm bản sắc và sự gắn bó với nơi chốn, sự phổ biến của chương trình truyền hình về nhà cổ, và giá trị tài sản gắn với lịch sử công trình.
  • Methods (cách nghiên cứu): Hồ sơ địa chính và sổ đăng ký đất đai, kho lưu trữ địa phương cùng thư viện, các nền tảng trực tuyến, và lời kể của cư dân lâu năm.
  • Balance (cân đối): Mỗi phần phải có dung lượng tương đương; bỏ quên phần hai là lỗi mất điểm Task Response nặng nhất ở dạng này.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hiện tượng ngày càng nhiều người quan tâm tới lịch sử ngôi nhà mình ở, rồi báo trước bài sẽ trả lời cả lý do lẫn cách nghiên cứu.
  2. Body Paragraph 1: Trả lời câu hỏi thứ nhất: vì sao mối quan tâm này gia tăng.
  3. Body Paragraph 2: Trả lời câu hỏi thứ hai: người ta có thể tra cứu lịch sử ngôi nhà bằng những cách nào.
  4. Conclusion: Tóm lại cả hai phần trong một câu duy nhất, không thêm ý mới.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu hiện tượng và định hướng bài viết.

  • Diễn đạt lại rằng việc tìm hiểu the history of one’s home (lịch sử ngôi nhà của mình) đang trở thành sở thích phổ biến ở nhiều nước.
  • Câu cuối nên báo trước hai nội dung: nguyên nhân của xu hướng và các phương pháp nghiên cứu khả thi.

Body Paragraph 1

Đưa 2–3 lý do, mỗi lý do có giải thích và ví dụ.

  • Khi xã hội biến động nhanh, nhiều người tìm tới quá khứ để có a sense of rootedness (cảm giác gắn rễ) với nơi mình sống.
  • Các chương trình truyền hình và blog về cải tạo nhà cổ đã popularised (phổ biến hoá) sở thích này và cho thấy nó nằm trong tầm tay người bình thường.
  • Lý do thực tế: một ngôi nhà có lịch sử rõ ràng hoặc được xếp hạng di sản thường commands a higher price (bán được giá cao hơn), nên chủ nhà có động lực tra cứu.

Body Paragraph 2

Nêu các kênh tra cứu cụ thể, đi từ chính thống tới cộng đồng.

  • Nguồn chính thống nhất là land registry records and title deeds (hồ sơ địa chính và giấy tờ sở hữu), cho biết chuỗi chủ sở hữu qua các thời kỳ.
  • Kho lưu trữ địa phương, thư viện và bảo tàng thường giữ old maps, census data and photographs (bản đồ cũ, số liệu điều tra dân số và ảnh tư liệu).
  • Nhiều cơ sở dữ liệu nay đã được digitised (số hoá), nên chỉ cần vài cú nhấp chuột là tra được từ nhà.
  • Cuối cùng, trò chuyện với hàng xóm lâu năm hoặc hội sử học địa phương có thể bổ sung những chi tiết không hề có trong giấy tờ.

Conclusion

Gộp hai câu trả lời, không mở rộng.

  • Tóm lại, mối quan tâm này bắt nguồn từ nhu cầu về bản sắc, ảnh hưởng của truyền thông và giá trị tài sản; và nó có thể được thoả mãn qua hồ sơ chính thức, kho lưu trữ, nguồn trực tuyến cùng ký ức cộng đồng.

Paraphrasing

finding out about the history → researching the past of
nghiên cứu quá khứ của · Dùng ở Introduction để thay cụm của đề.
the house or building they live in → their own property
chính ngôi nhà của họ · Dùng để rút gọn cụm dài.
more and more people → a growing number of individuals
ngày càng nhiều người · Dùng ở câu mở đầu.
research this → trace this information
lần ra thông tin này · Dùng khi chuyển sang thân bài 2.

Vocabulary

a sense of rootedness
cảm giác gắn rễ, thuộc về một nơi chốn · Dùng cho lý do tâm lý ở thân bài 1.
land registry records / title deeds
hồ sơ địa chính / giấy tờ sở hữu · Dùng cho phương pháp chính thống nhất.
local archives
kho lưu trữ địa phương · Dùng cho nguồn bản đồ cũ và ảnh tư liệu.
be digitised
được số hoá · Dùng để giải thích vì sao tra cứu ngày nay dễ hơn.
oral history
lịch sử truyền miệng · Dùng cho nguồn thông tin từ cư dân lâu năm.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…