Task 2 Mock Test Set 15 - Test 2

IELTS Writing Task 2: Mock Test Set 15 - Test 2

In the future, nobody will buy printed newspapers or books because they will be able to read everything they want online without paying. To what extent do you agree or disagree with this statement?

Cách chọn lập trường

Phản đối phần lớn — vì chữ “nobody”

Dạng to what extent do you agree or disagree. Nhận định có hai từ khoá tuyệt đối: nobody (không ai) và without paying (không phải trả tiền). Có thể đồng ý rằng báo in và sách giấy sẽ giảm, nhưng khẳng định sẽ không còn ai mua là quá cực đoan; hơn nữa, nhiều nội dung trực tuyến chất lượng vẫn phải trả phí. Lập trường dễ bảo vệ: phản đối phần lớn.

  • Agree (đồng ý một phần): Đọc trực tuyến tiện lợi, cập nhật tức thì và có nhiều nguồn miễn phí; báo in đang mất dần độc giả.
  • Disagree – print (phản đối – bản in): Nhiều người vẫn thích đọc trên giấy vì ít mỏi mắt và dễ tập trung; sách còn là quà tặng, vật sưu tầm, và vẫn được dùng nhiều cho trẻ nhỏ.
  • Disagree – free (phản đối – miễn phí): Báo chí và nhà xuất bản cần doanh thu nên dùng paywalls (tường phí) và thuê bao; tác giả cần được trả tiền cho tác phẩm của mình.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) dự đoán rằng trong tương lai sẽ không ai mua báo in hay sách giấy vì có thể đọc mọi thứ trực tuyến miễn phí, rồi nêu lập trường phản đối phần lớn.
  2. Body Paragraph 1: Thừa nhận phần hợp lý: vì sao đọc trực tuyến đang lấn át báo in và sách giấy.
  3. Body Paragraph 2: Phản bác hai vế tuyệt đối: bản in vẫn có chỗ đứng, và nội dung trực tuyến không phải lúc nào cũng miễn phí.
  4. Conclusion: Khẳng định lại: bản in sẽ thu hẹp nhưng không biến mất.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu dự đoán và lập trường rõ ràng.

  • Diễn đạt lại rằng có dự đoán print media will disappear entirely (báo in và sách giấy sẽ hoàn toàn biến mất) vì mọi nội dung đều có thể đọc trực tuyến miễn phí.
  • Nêu rõ: bài đồng ý rằng bản in sẽ giảm, nhưng không đồng ý rằng sẽ không còn ai mua.

Body Paragraph 1

Nhượng bộ công bằng cho phía đồng ý.

  • Tin tức trực tuyến được updated in real time (cập nhật theo thời gian thực), trong khi báo in chỉ phản ánh tin tức tới lúc in.
  • Điện thoại và máy đọc sách điện tử cho phép mang theo cả một thư viện, và có rất nhiều trang tin cùng sách hết hạn bản quyền có thể đọc miễn phí.
  • Vì vậy, nhiều người đã chuyển sang đọc trên màn hình, và số người mua báo in nhiều khả năng sẽ tiếp tục giảm.

Body Paragraph 2

Phản bác hai từ khoá “nobody” và “without paying”.

  • Nhiều người vẫn prefer the physical experience of reading (thích trải nghiệm đọc trên giấy): sách giấy ít gây mỏi mắt hơn màn hình và giúp tập trung hơn vì không bị thông báo làm phiền.
  • Sách in còn có giá trị như gifts and collectibles (quà tặng và vật sưu tầm), và vẫn được dùng nhiều cho trẻ nhỏ và trong lớp học.
  • Nội dung chất lượng cần chi phí sản xuất: nhiều tờ báo đã chuyển sang mô hình subscription / paywall (thuê bao / tường phí), và tác giả, nhà xuất bản cần được trả tiền bản quyền — nên việc đọc “mọi thứ miễn phí” khó thành hiện thực.

Conclusion

Chốt lập trường, không thêm ý mới.

  • Tóm lại, dù đọc trực tuyến sẽ ngày càng phổ biến và báo in tiếp tục thu hẹp, nhận định rằng sẽ không còn ai mua báo hay sách in và mọi thứ đều miễn phí là quá tuyệt đối; nhiều khả năng hai hình thức sẽ cùng tồn tại.

Paraphrasing

printed newspapers or books → print media / hard copies of newspapers and books
báo in và sách giấy · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
read everything they want online → access any content on the internet
truy cập mọi nội dung trên mạng · Dùng ở Introduction.
without paying → free of charge / at no cost
miễn phí · Dùng khi phản bác vế thứ hai của nhận định.
nobody will buy → will become obsolete
sẽ trở nên lỗi thời · Dùng khi diễn đạt lại dự đoán của đề.

Vocabulary

obsolete
lỗi thời, bị đào thải · Dùng khi diễn đạt lại nhận định của đề.
a paywall / a subscription model
tường phí / mô hình thuê bao · Dùng để phản bác vế “without paying”.
eye strain
mỏi mắt · Dùng cho lợi thế của sách giấy so với màn hình.
an overstatement
một nhận định phóng đại · Dùng để phản bác chữ “nobody”.
coexist
cùng tồn tại · Dùng ở Conclusion.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…