Task 2 Cambridge 20 - Test 1

IELTS Writing Task 2: Cambridge 20 - Test 1

Access to clean water is a basic human right. Therefore every home should have a water supply that is provided free of charge. Do you agree or disagree?

Cách chọn lập trường

Không đồng ý hoàn toàn

Tách hai ý access to clean water (tiếp cận nước sạch) và free water supply (nguồn nước miễn phí). Nhà nước nên bảo đảm một lượng nước thiết yếu cho mọi người, nhưng không cần miễn toàn bộ hóa đơn của mọi hộ gia đình.

  • Thừa nhận clean water (nước sạch) là một quyền cơ bản để lập luận cân bằng hơn.
  • Bác bỏ việc miễn phí không giới hạn vì hệ thống nước vẫn cần kinh phí vận hành.
  • Đề xuất phương án dung hòa: miễn định mức thiết yếu và áp dụng tiered pricing (tính giá theo bậc) cho phần sử dụng vượt mức.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) access to clean water (tiếp cận nước sạch) và chốt rõ quan điểm: phản đối việc miễn phí toàn bộ, dù ủng hộ quyền tiếp cận nước sạch.
  2. Body Paragraph 1: Giải thích vì sao thu phí hợp lý là cần thiết để chi trả cho water treatment and distribution (xử lý và phân phối nước).
  3. Body Paragraph 2: Phân tích nguy cơ lãng phí và thiếu công bằng; sau đó đề xuất a lifeline allowance (định mức thiết yếu) như một giải pháp.
  4. Conclusion: Khẳng định lại lập trường và nhắc ngắn gọn mô hình miễn định mức, tính phí phần vượt mức.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Paraphrase (diễn đạt lại) đề và nêu thesis (luận điểm chính) rõ ràng.

  • Công nhận access to clean water (tiếp cận nước sạch) là một quyền thiết yếu mà chính phủ phải bảo đảm cho người dân.
  • Nêu lập trường rằng quyền này không đồng nghĩa với việc mọi lượng nước sinh hoạt đều phải được cung cấp free of charge (miễn phí).

Body Paragraph 1

Lập luận về chi phí và tính bền vững của dịch vụ nước.

  • Nêu luận điểm chính: cung cấp clean water (nước sạch) đòi hỏi một hệ thống tốn kém.
  • Giải thích các khoản chi cho xử lý nước, đường ống, kiểm định chất lượng và sửa chữa.
  • Chỉ ra rằng miễn phí hoàn toàn sẽ chuyển toàn bộ gánh nặng sang ngân sách nhà nước và có thể làm giảm chất lượng dịch vụ.
  • Kết đoạn bằng ý user charges (phí do người dùng chi trả) sẽ tạo nguồn tiền ổn định để duy trì hệ thống.

Body Paragraph 2

Lập luận về tiêu dùng có trách nhiệm và đưa ra giải pháp dung hòa.

  • Nêu tác động thứ hai: nước miễn phí không giới hạn có thể khiến người dùng ít có động lực conserve water (tiết kiệm nước).
  • Giải thích sự bất công khi heavy users (các hộ sử dụng nhiều nước) cũng được trợ cấp như các hộ nghèo chỉ dùng nước cho nhu cầu thiết yếu.
  • Đề xuất mỗi hộ nhận a lifeline allowance (định mức thiết yếu), đủ cho việc uống, nấu ăn và vệ sinh cơ bản.
  • Phần vượt định mức được tính theo tiered pricing (tính giá theo bậc) để vừa bảo vệ người thu nhập thấp vừa hạn chế lãng phí.

Conclusion

Không đưa thêm luận điểm mới.

  • Khẳng định quyền có nước sạch nên được bảo vệ bằng an essential water allowance (định mức nước thiết yếu), chứ không phải chính sách miễn phí toàn bộ cho mọi gia đình.

Paraphrasing

access to clean water → reliable access to safe water
khả năng tiếp cận ổn định với nguồn nước an toàn · Dùng ở câu mở bài để tránh lặp nguyên văn đề.
a basic human right → a fundamental entitlement
một quyền lợi nền tảng · “Entitlement” nhấn mạnh điều mọi người xứng đáng được hưởng.
every home → all households
tất cả các hộ gia đình · “Household” trang trọng và chính xác hơn “home” trong văn nghị luận.
provided free of charge → supplied at no cost
được cung cấp miễn phí · Có thể dùng khi nêu lại quan điểm mà bài sẽ phản biện.

Vocabulary

water treatment and distribution
việc xử lý và phân phối nước · Dùng để cụ thể hóa những chi phí của dịch vụ nước sạch.
maintenance costs
chi phí bảo trì · Ví dụ: user charges help cover maintenance costs.
a lifeline allowance
định mức thiết yếu được hỗ trợ · Chỉ lượng nước tối thiểu miễn phí hoặc có giá rất thấp cho mỗi hộ.
tiered pricing
cách tính giá theo bậc sử dụng · Lượng dùng càng cao thì đơn giá cho phần vượt mức càng tăng.
curb excessive consumption
hạn chế mức tiêu thụ quá mức · Dùng để nêu lợi ích môi trường của việc thu phí.
financially sustainable
bền vững về mặt tài chính · Mô tả một hệ thống có đủ kinh phí để hoạt động lâu dài.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…