Task 2
Cambridge 17 - Test 2
IELTS Writing Task 2: Cambridge 17 - Test 2
Some children spend hours every day on their smartphones. Why is this the case? Do you think this is a positive or a negative development?
Cách chọn lập trường
Nêu nguyên nhân + đánh giá tiêu cực
Dạng reason + opinion. Thân bài 1 giải thích vì sao trẻ dành nhiều giờ với điện thoại; thân bài 2 đưa đánh giá. Lập trường dễ bảo vệ: largely negative (phần lớn tiêu cực) vì có bằng chứng rõ về giấc ngủ, vận động và tập trung.
- Reasons (nguyên nhân): Ứng dụng được thiết kế để gây nghiện, phụ huynh bận rộn dùng điện thoại như công cụ trông trẻ, áp lực bạn bè và thiếu không gian vui chơi ngoài trời.
- Negative effects (tác hại): Thiếu ngủ, ít vận động, giảm khả năng tập trung và suy giảm kỹ năng giao tiếp trực tiếp.
- Concession (nhượng bộ): Thừa nhận lợi ích học tập và kết nối, nhưng nhấn mạnh vấn đề nằm ở the sheer amount of time (thời lượng quá lớn), không phải bản thân thiết bị.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hiện tượng trẻ dùng điện thoại nhiều giờ mỗi ngày và nêu quan điểm đây chủ yếu là diễn biến tiêu cực.
- Body Paragraph 1: Giải thích các nguyên nhân từ phía công nghệ, gia đình và xã hội.
- Body Paragraph 2: Đánh giá: nhượng bộ ngắn rồi phân tích tác hại về sức khoẻ, học tập và xã hội.
- Conclusion: Khẳng định lại quan điểm và gợi ý hướng quản lý thời lượng.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu hiện tượng và lập trường.
- Diễn đạt lại rằng nhiều trẻ em hiện dành phần lớn thời gian rảnh cho screen time (thời gian nhìn màn hình) trên điện thoại.
- Nêu rõ bài sẽ giải thích nguyên nhân và lập luận rằng xu hướng này gây hại nhiều hơn lợi.
Body Paragraph 1
Ba tầng nguyên nhân: thiết kế, gia đình, xã hội.
- Các ứng dụng và trò chơi được thiết kế có chủ đích để maximise engagement (tối đa hoá thời gian tương tác), với phần thưởng liên tục khiến trẻ khó dừng lại.
- Nhiều phụ huynh làm việc nhiều giờ nên đưa điện thoại cho con như một cách giữ trẻ yên — điện thoại trở thành a digital babysitter (người trông trẻ kỹ thuật số).
- Ở đô thị, không gian vui chơi ngoài trời an toàn ngày càng ít, trong khi peer pressure (áp lực bạn bè) khiến trẻ phải có mặt trên cùng nền tảng với bạn mình.
Body Paragraph 2
Nhượng bộ ngắn, tác hại chia theo nhóm.
- Thừa nhận: điện thoại giúp trẻ tiếp cận tài liệu học tập và giữ liên lạc với gia đình, bạn bè ở xa.
- Về sức khoẻ, dùng màn hình nhiều giờ, nhất là buổi tối, làm rối loạn giấc ngủ và góp phần vào a sedentary lifestyle (lối sống ít vận động).
- Về học tập, việc liên tục bị thông báo cắt ngang làm giảm attention span (khả năng duy trì tập trung), ảnh hưởng tới đọc sâu và làm bài.
- Về xã hội, tương tác qua màn hình không thay thế được giao tiếp trực tiếp — trẻ ít có cơ hội luyện đọc nét mặt và xử lý xung đột ngoài đời.
Conclusion
Chốt quan điểm và hướng xử lý.
- Tóm lại, dù điện thoại thông minh có giá trị nhất định, việc trẻ dùng chúng nhiều giờ mỗi ngày là diễn biến tiêu cực; phụ huynh và nhà trường nên đặt ra giới hạn rõ ràng và tạo thêm hoạt động thay thế hấp dẫn.
Paraphrasing
- spend hours every day on their smartphones → devote a large part of the day to mobile devices
- dành phần lớn thời gian trong ngày cho thiết bị di động · Dùng ở Introduction.
- children → youngsters / the younger generation
- trẻ em, thế hệ trẻ · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
- a negative development → a worrying trend
- một xu hướng đáng lo ngại · Dùng khi nêu lập trường.
- why is this the case → what lies behind this pattern
- điều gì nằm sau hiện tượng này · Dùng để chuyển sang thân bài 1.
Vocabulary
- screen time
- thời gian sử dụng màn hình · Thuật ngữ chuẩn cho chủ đề này.
- a digital babysitter
- người trông trẻ kỹ thuật số · Dùng cho nguyên nhân từ phía gia đình.
- attention span
- khả năng duy trì sự tập trung · Dùng cho tác hại về học tập.
- a sedentary lifestyle
- lối sống ít vận động · Dùng cho tác hại về sức khoẻ.
- set clear boundaries
- đặt ra giới hạn rõ ràng · Dùng ở Conclusion khi đề xuất giải pháp.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…