IELTS Writing Task 2: Mock Test Set 15 - Test 3
Some people say that advertising is extremely successful at persuading us to buy things. Other people think that advertising is so common that we no longer pay attention to it. Discuss both these views and give your own opinion.
Cách chọn lập trường
Bàn hai chiều + quảng cáo vẫn hiệu quả, dù ta ít để ý
Dạng discuss both views and give your own opinion (bàn cả hai quan điểm rồi nêu ý kiến). Quan điểm 1: quảng cáo extremely successful at persuading us to buy things (cực kỳ thành công trong việc thuyết phục ta mua hàng). Quan điểm 2: quảng cáo so common that we no longer pay attention to it (phổ biến tới mức ta không còn để ý). Ý kiến dễ bảo vệ: ta bỏ qua phần lớn quảng cáo một cách có ý thức, nhưng quảng cáo vẫn tác động tới lựa chọn mua sắm — nhất là qua sự lặp lại và quảng cáo nhắm đúng đối tượng.
- View 1 (rất thành công): Doanh nghiệp vẫn chi rất nhiều cho quảng cáo; quảng cáo tạo nhận diện thương hiệu, gắn sản phẩm với cảm xúc, và quảng cáo trực tuyến nhắm đúng người có nhu cầu.
- View 2 (bị phớt lờ): Quá nhiều quảng cáo khiến người xem lướt qua, bấm bỏ qua hoặc dùng phần mềm chặn quảng cáo; nhiều người tin đánh giá của người dùng khác hơn lời quảng cáo.
- Opinion (ý kiến): Ta ít khi chú ý có ý thức, nhưng quảng cáo vẫn ảnh hưởng ngầm tới lựa chọn — nên nó vẫn thành công, chỉ là theo cách kín đáo hơn.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hai quan điểm trái ngược về hiệu quả của quảng cáo, rồi hé lộ ý kiến riêng.
- Body Paragraph 1: Trình bày quan điểm cho rằng quảng cáo rất thành công trong việc thuyết phục người mua.
- Body Paragraph 2: Trình bày quan điểm cho rằng quảng cáo quá phổ biến nên bị phớt lờ, rồi nêu ý kiến riêng.
- Conclusion: Khẳng định lại ý kiến riêng, không lặp lại chi tiết.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu hai phía và báo hiệu lập trường.
- Diễn đạt lại rằng một số người tin quảng cáo có a powerful influence on our purchasing decisions (ảnh hưởng mạnh tới quyết định mua hàng), trong khi người khác cho rằng chúng ta đã become desensitised to advertising (trở nên chai sạn với quảng cáo).
- Câu cuối nêu rõ ý kiến: quảng cáo vẫn hiệu quả, dù không phải lúc nào ta cũng nhận ra.
Body Paragraph 1
Trình bày công bằng quan điểm thứ nhất.
- Việc các công ty lớn tiếp tục chi những khoản rất lớn cho quảng cáo cho thấy họ tin rằng nó generates sales (tạo ra doanh số).
- Quảng cáo xây dựng brand awareness (nhận diện thương hiệu): khi đứng trước kệ hàng, người mua thường chọn thương hiệu mình đã quen tên.
- Quảng cáo trực tuyến ngày nay được targeted (nhắm mục tiêu) theo lịch sử tìm kiếm và sở thích, nên xuất hiện đúng lúc người dùng đang có nhu cầu.
Body Paragraph 2
Trình bày quan điểm thứ hai, rồi chốt ý kiến.
- Mỗi ngày chúng ta tiếp xúc với vô số quảng cáo trên đường phố, truyền hình và mạng xã hội, nên phần lớn bị tuned out (lờ đi) gần như tự động.
- Nhiều người bấm skip (bỏ qua) quảng cáo video, cài ad blockers (phần mềm chặn quảng cáo) hoặc tin vào đánh giá của người dùng khác hơn là lời quảng cáo.
- Ý kiến riêng: dù ta ít khi chú ý một cách có ý thức, quảng cáo vẫn tác động subconsciously (một cách vô thức) qua sự lặp lại — vì thế nó vẫn thành công, chỉ là kín đáo hơn.
Conclusion
Chốt ý kiến riêng.
- Tóm lại, dù sự dày đặc của quảng cáo khiến chúng ta bỏ qua phần lớn thông điệp, quảng cáo vẫn định hình lựa chọn mua sắm, đặc biệt qua nhận diện thương hiệu và quảng cáo nhắm mục tiêu.
Paraphrasing
- advertising → adverts / commercials / marketing campaigns
- quảng cáo, chiến dịch tiếp thị · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
- extremely successful at persuading us to buy things → highly effective at influencing consumer behaviour
- rất hiệu quả trong việc tác động tới hành vi người tiêu dùng · Dùng ở Introduction và thân bài 1.
- so common → so widespread / ubiquitous
- phổ biến, có mặt ở khắp nơi · Dùng khi trình bày quan điểm thứ hai.
- no longer pay attention to it → tune it out / ignore it
- lờ đi, không để ý nữa · Dùng ở thân bài 2.
Vocabulary
- brand awareness
- nhận diện thương hiệu · Dùng cho lập luận ở thân bài 1.
- targeted advertising
- quảng cáo nhắm mục tiêu · Dùng cho quảng cáo trực tuyến dựa trên dữ liệu người dùng.
- ubiquitous
- có mặt ở khắp nơi · Dùng cho quan điểm thứ hai.
- become desensitised to
- trở nên chai sạn, không còn phản ứng với · Dùng khi mô tả người xem bỏ qua quảng cáo.
- subconsciously
- một cách vô thức · Dùng khi nêu ý kiến riêng.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…