Task 2 Cambridge 16 - Test 2

IELTS Writing Task 2: Cambridge 16 - Test 2

In their advertising, businesses nowadays usually emphasise that their products are new in some way. Why is this? Do you think it is a positive or negative development?

Cách chọn lập trường

Nêu lý do + đánh giá nghiêng tiêu cực

Dạng reason + opinion (nêu nguyên nhân rồi đánh giá). Thân bài 1 giải thích vì sao quảng cáo nhấn mạnh tính mới; thân bài 2 đưa quan điểm. Lập trường dễ triển khai nhất là largely negative (phần lớn tiêu cực) vì có lập luận môi trường và tài chính rất mạnh.

  • Reasons (lý do): Tính mới tạo cảm giác tiến bộ, giúp sản phẩm nổi bật giữa thị trường bão hoà, và biện minh cho mức giá cao hơn.
  • Negative side (mặt tiêu cực): Thúc đẩy planned obsolescence (lỗi thời có chủ đích), tạo áp lực chi tiêu và làm tăng rác thải.
  • Concession (nhượng bộ): Vẫn phải thừa nhận một mặt tích cực — quảng cáo cái mới giúp người dùng biết tới cải tiến thật sự về an toàn hay tiết kiệm năng lượng.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hiện tượng quảng cáo luôn nhấn mạnh sản phẩm “mới”, và nêu quan điểm đây chủ yếu là một xu hướng tiêu cực.
  2. Body Paragraph 1: Giải thích các lý do thương mại khiến doanh nghiệp làm vậy.
  3. Body Paragraph 2: Trình bày đánh giá: thừa nhận mặt lợi ngắn gọn rồi tập trung vào các hệ quả tiêu cực.
  4. Conclusion: Khẳng định lại quan điểm và gợi ý hướng tiêu dùng tỉnh táo hơn.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu hiện tượng và lập trường rõ ràng.

  • Diễn đạt lại rằng các chiến dịch quảng cáo hiện nay hầu như luôn làm nổi bật novelty (tính mới lạ) của sản phẩm.
  • Nêu rõ bài sẽ giải thích nguyên nhân và lập luận rằng xu hướng này gây hại nhiều hơn lợi.

Body Paragraph 1

Đưa lý do từ góc nhìn doanh nghiệp.

  • Trong một thị trường saturated (bão hoà), tính mới là cách nhanh nhất để sản phẩm stand out from competitors (nổi bật giữa đối thủ).
  • Cái mới gắn liền với hình ảnh tiến bộ, khiến khách hàng tin rằng phiên bản sau tốt hơn phiên bản trước.
  • Về tài chính, nhãn “mới” cho phép doanh nghiệp command a premium price (áp mức giá cao hơn) và rút ngắn chu kỳ thay thế sản phẩm.

Body Paragraph 2

Nhượng bộ ngắn, phản biện dài.

  • Thừa nhận: đôi khi sản phẩm mới mang cải tiến thật, chẳng hạn thiết bị more energy-efficient (tiết kiệm năng lượng hơn) hoặc an toàn hơn.
  • Tuy nhiên, phần lớn thay đổi chỉ mang tính hình thức, tạo ra planned obsolescence (sự lỗi thời có chủ đích) khiến đồ vẫn dùng tốt bị bỏ đi.
  • Hệ quả môi trường rất rõ: lượng electronic waste (rác thải điện tử) và rác thời trang nhanh tăng mạnh.
  • Về mặt xã hội, áp lực phải sở hữu phiên bản mới nhất đẩy nhiều người, đặc biệt là người trẻ, vào chi tiêu vượt khả năng.

Conclusion

Chốt quan điểm có mức độ.

  • Tóm lại, dù việc nhấn mạnh tính mới là hợp lý về mặt thương mại, hệ quả môi trường và tài chính khiến đây là một xu hướng phần lớn tiêu cực, cần được cân bằng bằng quy định và thói quen tiêu dùng bền vững hơn.

Paraphrasing

emphasise that their products are new → highlight the novelty of their goods
làm nổi bật tính mới lạ của sản phẩm · Dùng ở Introduction.
businesses → companies / manufacturers
các doanh nghiệp, nhà sản xuất · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
in their advertising → in marketing campaigns
trong các chiến dịch tiếp thị · Dùng để tránh lặp “advertising”.
a negative development → a harmful trend
một xu hướng gây hại · Dùng khi nêu lập trường.

Vocabulary

planned obsolescence
sự lỗi thời có chủ đích · Thuật ngữ then chốt cho lập luận tiêu cực ở thân bài 2.
a saturated market
thị trường bão hoà · Dùng để giải thích vì sao cần khác biệt hoá.
command a premium price
áp được mức giá cao hơn · Dùng cho lý do tài chính ở thân bài 1.
electronic waste
rác thải điện tử · Dùng cho hệ quả môi trường.
live beyond one’s means
chi tiêu quá khả năng · Dùng cho hệ quả tài chính với người tiêu dùng trẻ.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…