IELTS Writing Task 1: Mock Test Set 21 - Test 4
The chart and table below show the results of a survey of library users at a university. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Ý tưởng cho Overview
Sinh viên toàn thời gian chiếm đa số, mức hài lòng cao
Đề có hai loại dữ liệu nên Overview cần hai ý: full-time students make up the majority of users (sinh viên toàn thời gian chiếm phần lớn người dùng), và satisfaction is generally high (mức hài lòng nhìn chung cao) — nhân viên được đánh giá tốt nhất, còn tạp chí và wi-fi bị phàn nàn nhiều nhất.
- Users (người dùng): Sinh viên đại học toàn thời gian là nhóm lớn nhất (44%); cộng thêm học viên sau đại học toàn thời gian (25%), người học toàn thời gian chiếm 69%.
- Best rated (được đánh giá cao nhất): 95% rất hài lòng với sự giúp đỡ của nhân viên; không ai không hài lòng với nhân viên hay giờ mở cửa.
- Weakest (yếu nhất): Tạp chí và wi-fi có tỷ lệ không hài lòng cao nhất, lần lượt 20% và 19%.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: biểu đồ tròn và bảng trình bày kết quả khảo sát người dùng thư viện tại một trường đại học.
- Overview: Nêu hai điểm: sinh viên toàn thời gian là nhóm người dùng chính, và phần lớn người dùng hài lòng với mọi khía cạnh, dù tạp chí và wi-fi kém hơn.
- Body Paragraph 1: Phân tích biểu đồ tròn: xếp năm nhóm người dùng theo tỷ lệ.
- Body Paragraph 2: Phân tích bảng: so sánh mức hài lòng với năm khía cạnh của thư viện.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu đủ hai loại dữ liệu và bối cảnh khảo sát.
- Có thể viết The pie chart and table present the findings of a survey of people who use a university library (Biểu đồ tròn và bảng trình bày kết quả khảo sát những người sử dụng thư viện của một trường đại học).
- Nói rõ biểu đồ tròn cho biết who uses the library (ai sử dụng thư viện), còn bảng cho biết how satisfied they are (họ hài lòng tới mức nào); cả hai đều tính bằng phần trăm.
Overview
Chọn nhóm lớn nhất và xu hướng chung của bảng.
- Full-time students, particularly undergraduates, account for the majority of users (sinh viên toàn thời gian, nhất là sinh viên đại học, chiếm phần lớn người dùng).
- Mức hài lòng nhìn chung cao ở mọi khía cạnh; staff helpfulness received the most positive feedback (sự giúp đỡ của nhân viên được phản hồi tích cực nhất), còn tạp chí và wi-fi có nhiều ý kiến không hài lòng nhất.
Body Paragraph 1
Xếp các nhóm từ lớn đến nhỏ.
- Sinh viên đại học toàn thời gian là nhóm lớn nhất, chiếm 44% — nearly half (gần một nửa) tổng số người dùng.
- Học viên sau đại học toàn thời gian đứng thứ hai với 25%, tiếp theo là học viên sau đại học bán thời gian với 16%.
- Hai nhóm nhỏ nhất là người học từ xa (tất cả các khoá) với 8% và cán bộ giảng dạy (academic staff) với 7%.
Body Paragraph 2
So sánh theo cột “Very satisfied”, rồi đối chiếu cột “Not satisfied”.
- Sự giúp đỡ của nhân viên được đánh giá cao nhất: 95% rất hài lòng, 5% khá hài lòng và không ai không hài lòng.
- Giờ mở cửa cũng không có ý kiến không hài lòng nào, với 65% rất hài lòng và 35% khá hài lòng.
- Với việc sẵn có sách, một nửa người dùng (50%) rất hài lòng, 40% khá hài lòng và 10% không hài lòng.
- Tạp chí và wi-fi kém nhất: chỉ 45% và 48% rất hài lòng, trong khi tỷ lệ không hài lòng lần lượt là 20% và 19%.
Paraphrasing
- show the results of a survey → present the findings of a survey
- trình bày kết quả khảo sát · Dùng trong Introduction.
- library users → people who use the library / library patrons
- người sử dụng thư viện · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
- at a university → at a higher education institution
- tại một cơ sở giáo dục đại học · Dùng khi nhắc lại phạm vi khảo sát.
- very satisfied → highly satisfied
- rất hài lòng · Dùng khi mô tả cột đầu tiên của bảng.
Vocabulary
- account for / make up
- chiếm (tỷ lệ) · Dùng cho các phần của biểu đồ tròn.
- nearly half
- gần một nửa · Dùng cho sinh viên đại học toàn thời gian (44%).
- a quarter
- một phần tư · Dùng cho học viên sau đại học toàn thời gian (25%).
- no respondents were dissatisfied with
- không người trả lời nào không hài lòng với · Dùng cho giờ mở cửa và sự giúp đỡ của nhân viên (0%).
- one in five
- cứ năm người thì có một · Dùng cho tỷ lệ không hài lòng với tạp chí (20%).
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…