Task 1 Cambridge 16 - Test 2

IELTS Writing Task 1: Cambridge 16 - Test 2

The diagram below shows the manufacturing process for making sugar from sugar cane. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Quy trình 7 bước, tuyến tính

Đây là a linear process (một quy trình tuyến tính) gồm bảy bước, bắt đầu từ việc trồng mía và kết thúc bằng đường thành phẩm. Overview nên nêu tổng số bước, điểm đầu, điểm cuối và ranh giới giữa khâu nông nghiệp và khâu chế biến trong nhà máy.

  • Stages (số bước): Quy trình gồm bảy giai đoạn chính, đi một chiều từ nguyên liệu thô tới sản phẩm.
  • Two halves (hai nửa): Hai bước đầu diễn ra ngoài đồng (trồng và thu hoạch), năm bước còn lại diễn ra trong nhà máy.
  • Key transformation (biến đổi then chốt): Mía được ép thành nước, nước cô thành si rô, rồi si rô được tách để thu tinh thể đường.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: sơ đồ mô tả cách sản xuất đường từ cây mía.
  2. Overview: Nêu đây là quy trình bảy bước, bắt đầu bằng trồng mía và kết thúc bằng đường đã sấy khô, chia thành khâu đồng ruộng và khâu nhà máy.
  3. Body Paragraph 1: Mô tả ba bước đầu: trồng, thu hoạch và ép mía lấy nước.
  4. Body Paragraph 2: Mô tả bốn bước còn lại: lọc, cô đặc, ly tâm và sấy khô làm nguội.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Diễn đạt lại đề, không chép nguyên văn.

  • Có thể viết The diagram illustrates the stages involved in producing sugar from sugar cane (Sơ đồ minh hoạ các công đoạn sản xuất đường từ cây mía).
  • Tránh thêm nhận định cá nhân — Task 1 chỉ mô tả, không bình luận.

Overview

Đếm số bước và nêu điểm đầu, điểm cuối.

  • Nêu rõ quy trình gồm seven distinct stages (bảy công đoạn riêng biệt).
  • Chỉ ra ranh giới: hai bước đầu thuộc khâu canh tác, năm bước sau là chế biến công nghiệp.

Body Paragraph 1

Dùng thì hiện tại đơn, thể bị động, nối bằng từ chỉ trình tự.

  • Mía cần 12 to 18 months to reach maturity (12 đến 18 tháng để trưởng thành) trước khi thu hoạch.
  • Harvesting (thu hoạch) được thực hiện theo hai cách: bằng máy gặt chuyên dụng hoặc cut by hand (cắt thủ công).
  • Mía sau đó is crushed (được ép) bằng máy để extract the juice (chiết lấy nước mía).

Body Paragraph 2

Nêu rõ mục đích của từng thiết bị, không chỉ gọi tên.

  • Nước mía đi qua a limestone filter (bộ lọc đá vôi) để be purified (được làm sạch).
  • Tiếp đó nước được đun trong an evaporator (thiết bị bay hơi) cho tới khi thickens into syrup (đặc lại thành si rô).
  • Si rô được đưa vào a centrifuge (máy ly tâm) để separate the sugar crystals (tách tinh thể đường) khỏi phần si rô còn lại.
  • Cuối cùng, tinh thể đường are dried and cooled (được sấy khô và làm nguội), cho ra đường thành phẩm.

Paraphrasing

shows the manufacturing process → illustrates the stages involved in
minh hoạ các công đoạn của · Dùng mở bài để thay động từ “shows”.
making sugar → sugar production
quá trình sản xuất đường · Dùng để đổi từ cụm động từ sang cụm danh từ.
sugar cane → the raw cane
mía nguyên liệu · Dùng khi nhắc lại nguyên liệu ở thân bài.
process → procedure / sequence of stages
quy trình, chuỗi công đoạn · Dùng trong Overview để tránh lặp “process”.

Vocabulary

reach maturity
đạt độ trưởng thành · Dùng cho giai đoạn trồng mía kéo dài 12–18 tháng.
be crushed to extract the juice
được ép để chiết lấy nước · Dùng cho bước 3 — mẫu bị động rất đặc trưng của dạng process.
thicken into syrup
đặc lại thành si rô · Dùng cho bước bay hơi.
separate A from B
tách A khỏi B · Dùng cho máy ly tâm tách tinh thể đường khỏi si rô.
Once ... has been ...,
Sau khi ... đã được ..., · Dùng để nối hai công đoạn mà không lặp “then” quá nhiều.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…