Task 1 Cambridge 17 - Test 4

IELTS Writing Task 1: Cambridge 17 - Test 4

The graph below shows the number of shops that closed and the number of new shops that opened in one country between 2011 and 2018. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Đảo chiều: mở nhiều → đóng nhiều

Overview nên nêu sự đảo chiều: đầu giai đoạn số cửa hàng mở mở nhiều hơn số đóng cửa, nhưng cuối giai đoạn thì ngược lại. Ngoài ra phải nhắc the dramatic anomaly in 2015 (điểm bất thường rõ rệt năm 2015).

  • Reversal (đảo chiều): Năm 2011 số cửa hàng mở vượt xa số đóng; tới 2018 tình thế đảo ngược hoàn toàn.
  • Anomaly (bất thường): Năm 2015 số cửa hàng đóng lao dốc xuống chỉ 600 — thấp hơn hẳn mọi năm khác.
  • Overall (tổng thể): Số cửa hàng mở mới giảm dần theo thời gian, trong khi số đóng cửa biến động mạnh nhưng không giảm.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: biểu đồ đường cho biết số cửa hàng đóng cửa và số cửa hàng mở mới tại một quốc gia trong giai đoạn 2011–2018.
  2. Overview: Nêu sự đảo chiều giữa hai đường và điểm bất thường năm 2015.
  3. Body Paragraph 1: Mô tả đường “closures”, tập trung vào biến động và cú sụt năm 2015.
  4. Body Paragraph 2: Mô tả đường “openings” với xu hướng giảm chung, và so sánh hai đường ở các mốc giao nhau.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu đủ hai chỉ số, quốc gia và khung thời gian.

  • Có thể viết The line graph compares the number of shops that shut down with the number that opened (Biểu đồ đường so sánh số cửa hàng đóng cửa với số cửa hàng khai trương).
  • Đơn vị là số lượng cửa hàng, không phải phần trăm.

Overview

Nêu đảo chiều + điểm bất thường; đây là hai ý ăn điểm.

  • Năm 2011, openings outnumbered closures by a wide margin (số cửa hàng mở vượt số đóng với khoảng cách lớn), nhưng tới 2018 điều ngược lại xảy ra.
  • Năm 2015 là ngoại lệ đáng chú ý khi số cửa hàng đóng collapsed to just 600 (sụt còn vỏn vẹn 600).

Body Paragraph 1

Theo dõi đường closures theo thứ tự thời gian.

  • Số cửa hàng đóng bắt đầu ở 6.400 năm 2011, giảm nhẹ còn 5.900 năm 2012 rồi peaked at 7,200 (đạt đỉnh 7.200) vào năm 2013.
  • Sau khi lùi về 6.500 năm 2014, con số này plunged dramatically (lao dốc mạnh) xuống chỉ 600 vào năm 2015.
  • Từ 2016 trở đi, số cửa hàng đóng hồi phục và hovered around 5,000–5,200 (dao động quanh mức 5.000–5.200) cho tới hết giai đoạn.

Body Paragraph 2

Theo dõi đường openings và chốt bằng so sánh.

  • Số cửa hàng mở mới đạt mức cao nhất 8.500 vào năm 2011, sau đó more than halved (giảm hơn một nửa) còn 3.900 năm 2012.
  • Con số này phục hồi dần lên 6.200 năm 2014 — mốc duy nhất hai đường gần như trùng nhau.
  • Sau đó số cửa hàng mở giảm về khoảng 4.000 và remained flat (đi ngang) tới 2017, trước khi xuống mức thấp nhất 3.000 vào năm 2018.
  • Kết luận thân bài: đến năm 2018, số đóng cửa (5.200) cao hơn đáng kể so với số mở mới (3.000).

Paraphrasing

shows the number of shops → compares the figures for
so sánh số liệu về · Dùng trong Introduction.
shops that closed → business closures / shops that shut down
các cửa hàng đóng cửa · Dùng luân phiên ở thân bài 1.
new shops that opened → newly established outlets
các cửa hàng mới khai trương · Dùng ở thân bài 2.
between 2011 and 2018 → over the eight-year period
trong giai đoạn tám năm · Dùng trong Overview.

Vocabulary

outnumber by a wide margin
nhiều hơn hẳn · Dùng cho năm 2011 khi openings vượt xa closures.
plunge / collapse
lao dốc, sụp đổ · Dùng cho cú sụt của closures năm 2015.
hover around
dao động quanh mức · Dùng cho closures giai đoạn 2016–2018.
more than halve
giảm hơn một nửa · Dùng cho openings từ 8.500 xuống 3.900.
a striking anomaly
một điểm bất thường nổi bật · Dùng trong Overview để gọi tên mốc 2015.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…