Task 1 Cambridge 19 - Test 2

IELTS Writing Task 1: Cambridge 19 - Test 2

The plans below show a harbour in 2000 and how it looks today. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Hiện đại hóa và phát triển du lịch

Porth Harbour đã được cải tạo đáng kể với năng lực phục vụ tàu thuyền lớn hơn và nhiều tiện ích dành cho du khách. Tuy vậy, một số hạ tầng chính như đường trục, hai bãi đỗ xe, bãi biển phía bắc và trạm cứu hộ vẫn được giữ lại.

  • Functional change (thay đổi công năng): Bến cảng chuyển dần từ chức năng đánh cá sang phục vụ du lịch và giải trí.
  • Major additions (các hạng mục mới): Một cầu tàu thứ hai, khu vệ sinh, quán cà phê và cửa hàng, khách sạn cùng đường dẫn mới đã được bổ sung.
  • Relocation and conversion (di chuyển và chuyển đổi): Khu thuyền đánh cá đổi chỗ với bến du thuyền; lâu đài thành khách sạn và bãi biển công cộng phía nam trở thành bãi biển riêng.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hai bản đồ, nêu rằng chúng so sánh Porth Harbour vào năm 2000 với hiện trạng ngày nay.
  2. Overview: Khái quát xu hướng phát triển du lịch, các công trình mới và một số đặc điểm quan trọng vẫn được giữ nguyên.
  3. Body Paragraph 1: Mô tả phần phía bắc và phía tây: vị trí các loại tàu, cầu tàu, bãi đỗ xe và khu vệ sinh.
  4. Body Paragraph 2: Mô tả phía nam và phía đông: quán cà phê, cửa hàng, khách sạn, đường mới và sự thay đổi của bãi biển.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu tên địa điểm và hai thời điểm được so sánh.

  • Có thể dùng illustrate the redevelopment of Porth Harbour (minh họa quá trình cải tạo cảng Porth) thay cho “show a harbour”.
  • Dùng between 2000 and the present day (từ năm 2000 đến hiện tại) để gộp hai mốc thời gian.

Overview

Tóm tắt hướng chuyển đổi chung và mức độ thay đổi.

  • Bến cảng đã become more tourist-oriented (trở nên hướng đến du lịch hơn), với nhiều dịch vụ, chỗ ở và khả năng đón tàu tốt hơn.
  • Trong khi một số công trình được giữ nguyên, nhiều khu vực đã được bổ sung, hoán đổi vị trí hoặc chuyển sang công năng mới.

Body Paragraph 1

Trình bày các thay đổi liên quan đến tàu thuyền và cơ sở vật chất phía tây.

  • Khu dành cho thuyền đánh cá và bến du thuyền tư nhân swapped locations (hoán đổi vị trí), đưa thuyền đánh cá lên phía bắc và du thuyền xuống phía nam.
  • Một cầu tàu nữa được xây cạnh cầu tàu cũ để phục vụ thêm phà chở khách, trong khi bãi biển công cộng phía bắc không thay đổi.
  • Hai bãi đỗ xe và khu vệ sinh phía bắc được giữ nguyên; một khu vệ sinh khác được thêm vào gần bãi đỗ xe phía nam.

Body Paragraph 2

Mô tả sự phát triển du lịch ở phía nam và phía đông.

  • Các quán cà phê và cửa hàng được xây ở phía tây trạm cứu hộ, còn trạm này vẫn ở vị trí cũ.
  • Lâu đài bỏ hoang được converted into a hotel (chuyển đổi thành khách sạn) và có thêm một con đường dẫn đến công trình này.
  • Bãi biển công cộng phía nam trở thành bãi biển riêng dành cho khách của khách sạn.

Paraphrasing

how it looks today → its present-day layout
cách bố trí hiện nay của khu vực · Dùng trong Introduction để tránh cách diễn đạt mang tính hội thoại.
show a harbour → illustrate the redevelopment of a harbour
minh họa quá trình cải tạo một bến cảng · Dùng khi giới thiệu mục đích của hai bản đồ.
changed places → swapped locations
hoán đổi vị trí · Dùng cho khu thuyền đánh cá và bến du thuyền.
was changed into → was converted into
được chuyển đổi thành · Dùng cho lâu đài bỏ hoang trở thành khách sạn.

Vocabulary

tourist-oriented
hướng đến phục vụ du lịch · Dùng để khái quát sự thay đổi công năng của cả bến cảng.
swapped locations
hoán đổi vị trí · Diễn tả chính xác hai khu vực đổi chỗ cho nhau.
additional facilities
các tiện ích được bổ sung · Cụm từ bao quát khu vệ sinh, quán cà phê và cửa hàng mới.
be converted into
được chuyển đổi thành · Dùng cho công trình đổi công năng nhưng vẫn ở cùng vị trí.
remain in place
vẫn giữ nguyên vị trí · Dùng cho bãi biển phía bắc, các bãi đỗ xe hoặc trạm cứu hộ.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…