Task 1 Cambridge 16 - Test 4

IELTS Writing Task 1: Cambridge 16 - Test 4

The diagram below shows the process for recycling plastic bottles. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Quy trình khép kín 9 bước

Điểm quan trọng nhất là đây là a cyclical process (một quy trình khép kín): sản phẩm cuối cùng lại quay về thùng tái chế của người tiêu dùng. Overview phải nêu được tính tuần hoàn này, không chỉ đếm số bước.

  • Cycle (vòng tuần hoàn): Chín bước tạo thành một vòng kín, bắt đầu và kết thúc ở người tiêu dùng.
  • Two phases (hai giai đoạn): Giai đoạn thu gom và xử lý cơ học, rồi giai đoạn nhiệt luyện để tạo nguyên liệu mới.
  • Output variety (sản phẩm đầu ra): Nguyên liệu tái chế cho ra nhiều loại sản phẩm khác nhau, không chỉ chai nhựa.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: sơ đồ mô tả quy trình tái chế chai nhựa.
  2. Overview: Nêu quy trình gồm chín bước và mang tính khép kín, chia thành khâu thu gom – xử lý cơ học và khâu tạo nguyên liệu mới.
  3. Body Paragraph 1: Mô tả các bước 1–5: bỏ chai vào thùng, thu gom, phân loại, ép khối và nghiền rửa.
  4. Body Paragraph 2: Mô tả các bước 6–9: tạo hạt nhựa, nung thành nguyên liệu thô, và sản xuất sản phẩm mới quay lại tay người dùng.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Diễn đạt lại đề bằng cụm danh từ.

  • Có thể viết The diagram outlines how used plastic bottles are recycled (Sơ đồ phác hoạ cách chai nhựa đã qua sử dụng được tái chế).
  • Không cần liệt kê số bước ngay ở Introduction — dành chi tiết đó cho Overview.

Overview

Nhấn vào tính tuần hoàn — đây là ý ăn điểm.

  • Nêu rõ quy trình gồm nine stages and forms a closed loop (chín công đoạn và tạo thành một vòng khép kín).
  • Chỉ ra bước ngoặt: sau khi nhựa được nghiền và rửa, quá trình chuyển từ xử lý cơ học sang heat treatment (xử lý nhiệt).

Body Paragraph 1

Dùng bị động và trạng từ trình tự.

  • Người tiêu dùng deposit used bottles in a recycling bin (bỏ chai đã dùng vào thùng tái chế), sau đó rác được collected by lorry (xe tải thu gom).
  • Tại trung tâm tái chế, chai are sorted (được phân loại) để loại bỏ vật liệu không phù hợp.
  • Nhựa đạt chuẩn is compressed into large blocks (được ép thành các khối lớn) rồi crushed and washed (nghiền nhỏ và rửa sạch).

Body Paragraph 2

Nối mạch tới sản phẩm cuối và đóng vòng tròn.

  • Nhựa sạch được đưa vào máy để produce plastic pellets (tạo ra hạt nhựa).
  • Các hạt này sau đó are heated to form raw material (được nung để tạo thành nguyên liệu thô), thường ở dạng cuộn hoặc tấm.
  • Nguyên liệu này được dùng để chế tạo nhiều sản phẩm như chai mới, hộp đựng, áo phông, túi và bút chì.
  • Kết bài thân: những sản phẩm ấy lại tới tay người tiêu dùng, thereby completing the cycle (qua đó khép lại vòng tuần hoàn).

Paraphrasing

shows the process for recycling → outlines how ... are recycled
phác hoạ cách ... được tái chế · Dùng mở bài.
plastic bottles → used plastic containers
chai nhựa đã qua sử dụng · Dùng để tránh lặp “plastic bottles”.
recycling centre → the processing facility
cơ sở xử lý · Dùng ở Body Paragraph 1.
end products → finished goods
sản phẩm hoàn thiện · Dùng ở bước cuối.

Vocabulary

a closed loop / cyclical process
quy trình khép kín · Dùng trong Overview — đây là đặc điểm quan trọng nhất của sơ đồ này.
be compressed into blocks
được ép thành các khối · Dùng cho bước 4.
undergo heat treatment
trải qua xử lý nhiệt · Dùng cho bước nung hạt nhựa.
thereby completing the cycle
qua đó khép lại vòng tuần hoàn · Dùng ở câu cuối thân bài 2 để chốt tính tuần hoàn.
be converted into
được chuyển hoá thành · Dùng khi nguyên liệu thô trở thành sản phẩm mới.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…