Task 1
Cambridge 20 - Test 3
IELTS Writing Task 1: Cambridge 20 - Test 3
The charts below give information about a public library in a town called Little Chalfont. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Ý tưởng cho Overview
3 nhóm dữ liệu liên quan
Ba biểu đồ lần lượt thể hiện độ tuổi thành viên, cơ cấu tài liệu được mượn trong năm 2016 và tổng số lượt mượn từ 2007 đến 2016. Overview nên chọn đặc điểm nổi bật nhất của mỗi nhóm thay vì liệt kê tất cả số liệu.
- Membership (thành viên): Người từ 18 đến 64 tuổi là nhóm đông nhất, chiếm hơn một nửa tổng số thành viên.
- Loans by category (lượt mượn theo thể loại): Sách hư cấu dành cho trẻ em và người lớn cùng đứng đầu, cộng lại chiếm hơn ba phần tư tổng lượt mượn.
- Overall trend (xu hướng chung): Tổng số lượt mượn tăng nhìn chung trong giai đoạn 2007–2016, dù có dao động và giảm tạm thời vào khoảng năm 2013.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) nội dung ba biểu đồ về thành viên và hoạt động mượn tài liệu tại thư viện Little Chalfont.
- Overview: Nêu nhóm tuổi lớn nhất, hai thể loại được mượn nhiều nhất và xu hướng tăng chung của tổng số lượt mượn.
- Body Paragraph 1: Gom hai biểu đồ cơ cấu năm 2016: độ tuổi thành viên và tỷ lệ lượt mượn của từng loại tài liệu.
- Body Paragraph 2: Mô tả diễn biến tổng số lượt mượn từ 2007 đến 2016, nhấn mạnh giai đoạn tăng, giảm và phục hồi.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Giới thiệu đủ ba nội dung mà không chép lại đề.
- Các biểu đồ cung cấp thông tin về cơ cấu thành viên, loại tài liệu được mượn và tổng số lượt mượn tại một thư viện công cộng.
- Hai biểu đồ đầu dùng số liệu năm 2016, còn biểu đồ cuối bao quát giai đoạn 2007–2016.
Overview
Kết hợp một đặc điểm chính từ mỗi nhóm dữ liệu.
- Người trưởng thành từ 18 đến 64 tuổi accounted for the majority (chiếm phần lớn) thành viên thư viện.
- Sách hư cấu cho trẻ em và người lớn là hai loại phổ biến nhất, trong khi tổng lượt mượn có xu hướng tăng và đạt mức cao nhất vào năm 2016.
Body Paragraph 1
So sánh tỷ lệ thành viên và các thể loại tài liệu trong năm 2016.
- Nhóm 18–64 tuổi chiếm 51%, cao hơn nhiều so với trẻ em (22%), người từ 65 tuổi trở lên (15%) và thanh thiếu niên 13–17 tuổi (12%).
- Sách hư cấu cho trẻ em và người lớn có identical figures (các tỷ lệ bằng nhau) là 38%, tổng cộng chiếm 76% lượt mượn.
- Sách phi hư cấu dành cho người lớn đứng tiếp theo với 13%, so với 6% của trẻ em; các mục còn lại chỉ chiếm từ 1% đến 2% mỗi loại.
Body Paragraph 2
Trình bày xu hướng theo thời gian bằng các mốc tiêu biểu.
- Tổng lượt mượn tăng mạnh từ khoảng 15,500 năm 2007 lên 19,000 năm 2008 và giữ nguyên vào năm kế tiếp.
- Con số này tiếp tục tăng lên khoảng 21,000 vào năm 2011, trước khi giảm dần và chạm mức thấp cục bộ khoảng 19,500 vào năm 2013.
- Sau đó, số lượt mượn recovered steadily (phục hồi đều đặn), lần lượt đạt khoảng 20,500, 21,000 và mức cao nhất 21,500 trong ba năm cuối.
Paraphrasing
- give information about → provide data on
- cung cấp số liệu về · Dùng trong Introduction để thay “give information about”.
- age of library members → age distribution of library members
- cơ cấu độ tuổi của thành viên thư viện · Dùng để mô tả biểu đồ tròn thứ nhất chính xác hơn.
- total loans by category → the breakdown of loans by category
- cơ cấu lượt mượn theo thể loại · Dùng cho bảng số liệu về các loại tài liệu.
- total number of loans → overall lending figures
- tổng số lượt mượn · Dùng khi mô tả biểu đồ theo thời gian để tránh lặp từ “loans”.
Vocabulary
- account for the majority
- chiếm phần lớn · Dùng cho nhóm thành viên 18–64 tuổi với 51%.
- identical figures
- các số liệu bằng nhau · Dùng để so sánh hai nhóm sách hư cấu đều đạt 38%.
- by far the largest
- lớn nhất với khoảng cách rõ rệt · Dùng khi một nhóm cao hơn đáng kể so với các nhóm còn lại.
- dip to
- giảm xuống mức · Dùng cho giai đoạn tổng lượt mượn giảm đến năm 2013.
- recover steadily
- phục hồi đều đặn · Dùng cho xu hướng tăng trở lại từ năm 2014 đến 2016.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…