Task 1 Mock Test Set 15 - Test 3

IELTS Writing Task 1: Mock Test Set 15 - Test 3

The diagram below shows how instant noodles are manufactured. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Quy trình sản xuất 8 bước

Đây là a manufacturing process (quy trình sản xuất nhân tạo) gồm tám bước đánh số, bắt đầu khi flour is stored in silos (bột mì được chứa trong các xi-lô) và kết thúc khi the cups are labelled and sealed (các cốc mì được dán nhãn và niêm phong). Có thể chia quy trình thành hai giai đoạn để viết hai thân bài: tạo hình mì từ bột (bước 1–5) và nấu, đóng cốc, hoàn thiện (bước 6–8).

  • Stages (số bước): Tám bước, đi theo một dây chuyền từ trái sang phải rồi xuống phía dưới bên phải.
  • Ingredients (nguyên liệu): Bột mì, nước và dầu được trộn ở đầu quy trình; rau và gia vị được thêm vào ở bước 7.
  • Change of form (biến đổi hình dạng): bột nhào → tấm bột → sợi bột → vắt mì tròn → cốc mì thành phẩm.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: sơ đồ mô tả cách sản xuất mì ăn liền.
  2. Overview: Nêu số bước, điểm đầu (chứa bột mì trong xi-lô) và điểm cuối (dán nhãn, niêm phong cốc mì).
  3. Body Paragraph 1: Mô tả bước 1–5: từ bột mì trong xi-lô tới trộn bột, cán thành tấm, cắt thành sợi và tạo vắt mì tròn.
  4. Body Paragraph 2: Mô tả bước 6–8: nấu bằng dầu và làm khô, cho vào cốc cùng rau và gia vị, rồi dán nhãn và niêm phong.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Diễn đạt lại đề và chọn thì, thể cho cả bài.

  • Có thể viết The diagram illustrates the stages involved in the production of instant noodles (Sơ đồ minh hoạ các giai đoạn trong quá trình sản xuất mì ăn liền).
  • Dùng the passive voice (thể bị động) ở hiện tại đơn xuyên suốt bài, vì trọng tâm là sản phẩm chứ không phải người làm.

Overview

Nêu số bước, điểm đầu và điểm cuối.

  • Quy trình gồm eight stages (tám giai đoạn), bắt đầu bằng việc chứa bột mì trong xi-lô và kết thúc khi cốc mì được dán nhãn và niêm phong.
  • Có thể nêu thêm: bột được biến đổi qua nhiều hình dạng — tấm, sợi rồi vắt tròn — trước khi được nấu và cho vào cốc.

Body Paragraph 1

Dùng từ nối chỉ trình tự và thể bị động.

  • Đầu tiên, bột mì is transferred from a tanker lorry into storage silos (được chuyển từ xe bồn vào các xi-lô chứa).
  • Sau đó bột được chuyển xuống a mixer (máy trộn), nơi water and oil are added (nước và dầu được thêm vào).
  • Hỗn hợp đi qua rollers (các trục cán) và được cán thành dough sheets (tấm bột).
  • Tiếp theo, tấm bột is cut into strips (được cắt thành sợi), rồi các sợi được tạo thành noodle discs (vắt mì tròn).

Body Paragraph 2

Tả giai đoạn nấu, đóng cốc và hoàn thiện.

  • Ở bước 6, các vắt mì are cooked in oil and then dried (được nấu bằng dầu rồi làm khô). Nhãn trên sơ đồ ghi Cooking (oil), nên viết “cooked in oil”, không viết “boiled in water”.
  • Sau đó vắt mì are placed in cups (được cho vào cốc), và vegetables and spices are added (rau và gia vị được thêm vào).
  • Cuối cùng, các cốc mì are labelled and sealed (được dán nhãn và niêm phong), rồi rời dây chuyền trên băng chuyền.

Paraphrasing

shows how ... are manufactured → illustrates the process of producing ...
minh hoạ quy trình sản xuất ... · Dùng trong Introduction.
instant noodles → this convenience food
loại thực phẩm tiện lợi này · Dùng để tránh lặp “instant noodles”.
dough strips → strips of dough
các sợi bột · Đổi dạng cụm danh từ khi tả bước 4.
labelling + sealing → the cups are labelled and sealed
các cốc được dán nhãn và niêm phong · Chuyển nhãn danh từ trên sơ đồ thành động từ bị động.

Vocabulary

be stored in silos
được chứa trong xi-lô · Dùng cho bước 1.
be rolled into sheets
được cán thành tấm · Dùng cho bước 3.
be cut into strips
được cắt thành sợi · Dùng cho bước 4.
be shaped into discs
được tạo hình thành vắt tròn · Dùng cho bước 5.
once / after this / subsequently / finally
khi / sau đó / tiếp theo / cuối cùng · Từ nối trình tự — dùng luân phiên để tránh lặp “then”.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…