Task 1
Cambridge 19 - Test 4
IELTS Writing Task 1: Cambridge 19 - Test 4
The charts below give information on the location and types of dance classes young people in a town in Australia are currently attending. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Ý tưởng cho Overview
Địa điểm và lựa chọn theo độ tuổi
Hai biểu đồ cung cấp hai nhóm thông tin tách biệt: nơi tổ chức lớp học và loại hình khiêu vũ theo độ tuổi. Overview nên nêu địa điểm phổ biến nhất, ít phổ biến nhất và sự đối lập rõ rệt giữa sở thích của hai nhóm tuổi.
- Location (địa điểm): Gần một nửa số lớp diễn ra tại studio tư nhân, trong khi studio thuộc trường cao đẳng chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ nhất.
- Age preference (sở thích theo tuổi): Múa ba lê phổ biến hơn nhiều với trẻ dưới 11 tuổi, còn nhóm 11–16 tuổi chuộng múa hiện đại hơn.
- Similarity (điểm tương đồng): Số người học múa thiết hài ở hai nhóm tuổi khá sát nhau, khác với khoảng cách lớn ở múa ba lê và múa hiện đại.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hai biểu đồ về địa điểm tổ chức và loại lớp khiêu vũ mà người trẻ tại một thị trấn ở Úc đang theo học.
- Overview: Nêu phòng tập tư nhân là địa điểm chính và làm rõ sở thích trái ngược của hai nhóm tuổi đối với múa ba lê và múa hiện đại.
- Body Paragraph 1: Mô tả biểu đồ tròn về bốn địa điểm, theo thứ tự từ tỷ lệ cao nhất đến thấp nhất.
- Body Paragraph 2: So sánh hai nhóm tuổi trong từng loại hình múa ba lê, múa thiết hài và múa hiện đại.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu rõ hai tiêu chí và đối tượng được khảo sát.
- Có thể viết rằng hai biểu đồ so sánh địa điểm và loại hình của các lớp khiêu vũ dành cho người trẻ tại một thị trấn ở Úc.
- Tránh nói cả hai biểu đồ đều dùng phần trăm vì biểu đồ cột thể hiện số học viên.
Overview
Chọn hạng cao nhất, thấp nhất và sự khác biệt theo tuổi.
- Private studios (các phòng tập tư nhân) accounted for almost half (chiếm gần một nửa) số địa điểm tổ chức, còn phòng tập thuộc trường cao đẳng ít phổ biến nhất.
- Múa ba lê nổi bật ở nhóm dưới 11 tuổi, trong khi múa hiện đại thu hút nhiều học viên 11–16 tuổi nhất; múa thiết hài có mức tham gia cân bằng hơn.
Body Paragraph 1
So sánh bốn địa điểm theo tỷ lệ.
- Phòng tập tư nhân đứng đầu với 48%, đúng bằng tổng tỷ lệ của phòng học tại trường phổ thông và hội trường cộng đồng hoặc địa điểm khác cộng lại.
- Phòng học tại trường phổ thông chiếm 24%, gấp hơn hai lần phòng tập thuộc trường cao đẳng ở mức 10%.
- Hội trường cộng đồng và các địa điểm khác chiếm 18%, đứng thứ ba.
Body Paragraph 2
Đặt hai nhóm tuổi cạnh nhau trong từng loại hình.
- Khoảng 600 trẻ dưới 11 tuổi học ballet (múa ba lê), twice the figure for (gấp đôi con số của) nhóm 11–16 tuổi, ở mức khoảng 300.
- Số học viên tap dance (múa thiết hài) khá tương đồng, khoảng 450 ở nhóm nhỏ tuổi và 420 ở nhóm lớn tuổi.
- Với modern dance (múa hiện đại), tình thế đảo ngược: khoảng 520 học viên 11–16 tuổi tham gia, so với chỉ 300 trẻ dưới 11 tuổi.
Paraphrasing
- give information on → compare data concerning
- so sánh số liệu liên quan đến · Dùng trong Introduction để thay cụm mở đầu của đề.
- location of dance classes → venues used for dance classes
- các địa điểm được dùng để tổ chức lớp khiêu vũ · Dùng để mô tả biểu đồ tròn.
- types of dance classes → dance styles attended
- các loại hình khiêu vũ được theo học · Dùng khi giới thiệu biểu đồ cột.
- young people → younger residents
- những cư dân trẻ tuổi · Dùng để tránh lặp lại “young people”.
Vocabulary
- account for almost half
- chiếm gần một nửa · Dùng cho tỷ lệ 48% của studio tư nhân.
- twice the figure for
- gấp đôi con số của · Dùng để so sánh hai nhóm tuổi học ballet.
- a similar level of participation
- mức tham gia tương đương · Dùng cho tap dance vì hai số liệu 450 và 420 khá gần nhau.
- show a marked preference for
- thể hiện sự yêu thích rõ rệt đối với · Dùng khi mô tả lựa chọn ballet hoặc modern dance của từng nhóm tuổi.
- by contrast
- trái lại · Dùng để chuyển từ xu hướng của một nhóm tuổi sang nhóm còn lại.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…