Task 1 Mock Test Set 21 - Test 2

IELTS Writing Task 1: Mock Test Set 21 - Test 2

The plans below show a college café before it was redesigned and how it looks now. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Nhiều quầy phục vụ hơn + mở ra ngoài trời

Khung chính của quán giữ nguyên, nhưng sau khi thiết kế lại, quán offers a wider range of food and drink outlets (có nhiều quầy đồ ăn uống riêng biệt hơn) và has expanded outdoors (đã mở rộng ra ngoài trời). Sơ đồ không có la bàn nên chỉ định vị bằng on the left / right, at the top / bottom (bên trái / phải, phía trên / dưới), không dùng hướng bắc – nam.

  • Main change (thay đổi chính): Một khu phục vụ chung (all food & drink) nay được thay bằng nhiều quầy riêng: Hot meals, Take away food, Coffee bar và Salad bar.
  • Loss (bị bỏ): Hai phòng ăn dành cho nhân viên không còn nữa.
  • Expansion (mở rộng): Thêm khu chỗ ngồi ngoài trời và khu barbecue, nối với quán bằng hai cửa mới ở tường phía dưới.
  • Unchanged (giữ nguyên): Nhà bếp, khu bàn ghế chính, nhà vệ sinh và cửa ra vào ở tường bên phải.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: hai sơ đồ so sánh quán cà phê của một trường cao đẳng trước khi được thiết kế lại và hiện nay.
  2. Overview: Nêu hai thay đổi bao quát: nhiều điểm phục vụ đồ ăn uống riêng biệt hơn và khu ngồi được mở rộng ra ngoài trời; khung chính của quán giữ nguyên.
  3. Body Paragraph 1: Mô tả thay đổi bên trong quán: khu phục vụ, hai phòng ăn nhân viên, quầy salad và thùng rác.
  4. Body Paragraph 2: Mô tả phần mở rộng ra bên ngoài (cửa mới, bàn ghế ngoài trời, barbecue) và những gì được giữ nguyên.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Giữ đúng hai mốc: trước khi thiết kế lại và hiện nay.

  • Dùng quá khứ đơn cho sơ đồ “before redesign” và hiện tại đơn / hiện tại hoàn thành cho sơ đồ “today”.
  • Có thể viết The plans compare the layout of a college café before its redesign with its current layout (Hai sơ đồ so sánh bố cục quán cà phê của một trường cao đẳng trước khi thiết kế lại với bố cục hiện nay).

Overview

Nêu hướng thay đổi, chưa kể từng quầy.

  • Quán has been reorganised to provide more varied food and drink (được sắp xếp lại để phục vụ đồ ăn uống đa dạng hơn) và nay có thêm khu ngồi ngoài trời.
  • Ngược lại, the basic structure of the building remains the same (kết cấu cơ bản của toà nhà vẫn như cũ): bếp ở góc trên bên trái, nhà vệ sinh ở góc dưới bên phải.

Body Paragraph 1

Ghép mỗi khu cũ với khu mới thay thế nó.

  • Khu serving area (khu phục vụ) bán mọi đồ ăn thức uống, nằm ở mép dưới khu bếp, nay has been converted into (đã được chuyển thành) quầy món nóng (Hot meals).
  • Hai staff dining rooms (phòng ăn nhân viên), mỗi phòng có một bàn tròn và sáu ghế, have made way for (đã nhường chỗ cho) quầy đồ ăn mang đi (Take away food) và quầy cà phê (Coffee bar).
  • Một salad bar (quầy salad) mới được đặt dọc bức tường bên trái của khu bàn ghế.
  • Thùng rác nhỏ trên tường bên phải has been replaced by (đã được thay bằng) khu thùng rác tái chế (Recycling bins) lớn hơn.

Body Paragraph 2

Mô tả phần mở rộng ra ngoài, rồi chốt những gì giữ nguyên.

  • Trước đây tường phía dưới không có cửa; nay có two new doors (hai cửa mới) — một ở góc dưới bên trái và một ngay bên trái nhà vệ sinh — dẫn ra phía ngoài.
  • Bên ngoài là khu outdoor seating (chỗ ngồi ngoài trời) gồm năm bàn: hai bàn nhỏ bốn ghế ở hai đầu và ba bàn dài sáu ghế ở giữa.
  • Một khu barbecue (khu nướng) mới nằm bên ngoài, ở góc dưới bên trái toà nhà.
  • Nhà bếp, khu bàn ghế chính, nhà vệ sinh và cửa ra vào ở tường bên phải remain in the same positions (vẫn ở vị trí cũ).

Paraphrasing

before it was redesigned → prior to its redesign
trước khi được thiết kế lại · Dùng trong Introduction.
how it looks now → its current layout / at present
bố cục hiện tại · Dùng để gọi sơ đồ thứ hai.
a college café → the café at a college
quán cà phê của một trường cao đẳng · Dùng để đổi cấu trúc cụm danh từ.
tables and chairs → the main seating area / the dining area
khu bàn ghế chính · Dùng ở hai thân bài.

Vocabulary

be converted into
được chuyển đổi thành · Dùng cho serving area → Hot meals.
make way for
nhường chỗ cho · Dùng cho hai phòng ăn nhân viên nhường chỗ cho quầy mang đi và quầy cà phê.
be installed along
được lắp đặt dọc theo · Dùng cho quầy salad dọc tường bên trái.
an outdoor seating area
khu chỗ ngồi ngoài trời · Dùng cho phần mở rộng lớn nhất.
remain in the same position
giữ nguyên vị trí · Dùng cho bếp, nhà vệ sinh và cửa ra vào.
on the left-hand side / in the bottom right-hand corner
ở phía bên trái / ở góc dưới bên phải · Sơ đồ không có la bàn — dùng các cụm này thay cho hướng bắc, nam.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…