Task 1 Mock Test Set 15 - Test 1

IELTS Writing Task 1: Mock Test Set 15 - Test 1

The chart below shows the results of a survey about people’s coffee and tea buying and drinking habits in five Australian cities. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Đi quán phổ biến nhất, mua cà phê tươi ít nhất

Biểu đồ cột so sánh ba thói quen ở năm thành phố của Úc. Cách gom ý hiệu quả là so sánh theo thói quen chứ không đi lần lượt từng thành phố: đến quán uống cà phê hoặc trà là thói quen phổ biến nhất ở hầu hết các thành phố, còn mua cà phê tươi luôn thấp nhất. Biểu đồ không in số, nên mọi con số phải đọc theo vạch lưới (mỗi vạch 5%) và luôn đi kèm approximately / around (khoảng, xấp xỉ).

  • Most common (phổ biến nhất): Đến quán uống cà phê hoặc trà trong 4 tuần qua dẫn đầu ở Sydney, Melbourne, Brisbane và Hobart; riêng Adelaide, tỷ lệ này thấp hơn một chút so với mua cà phê hòa tan (cả hai đều khoảng 50%).
  • Least common (ít phổ biến nhất): Mua cà phê tươi thấp nhất ở cả năm thành phố, chỉ khoảng 34%–44%.
  • Instant vs fresh (hòa tan và tươi): Ở mọi thành phố, tỷ lệ mua cà phê hòa tan đều cao hơn cà phê tươi; chênh lệch nhỏ nhất ở Sydney và lớn nhất ở Brisbane.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: biểu đồ cột trình bày kết quả khảo sát về thói quen mua và uống cà phê, trà của cư dân năm thành phố ở Úc.
  2. Overview: Nêu thói quen phổ biến nhất (đến quán) và ít phổ biến nhất (mua cà phê tươi), kèm ngoại lệ Adelaide.
  3. Body Paragraph 1: Mô tả tỷ lệ đến quán uống cà phê hoặc trà ở năm thành phố — nhóm cột cao nhất.
  4. Body Paragraph 2: So sánh hai thói quen mua cà phê: cà phê hòa tan và cà phê tươi.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Nêu đủ đối tượng, đơn vị và khoảng thời gian khảo sát.

  • Có thể viết The bar chart illustrates the proportion of residents in five Australian cities who bought coffee or visited a café in the four weeks before a survey (Biểu đồ cột minh hoạ tỷ lệ cư dân ở năm thành phố của Úc đã mua cà phê hoặc đến quán trong bốn tuần trước cuộc khảo sát).
  • Đơn vị là percentage of city residents (phần trăm cư dân thành phố); mỗi thói quen được tính riêng, nên ba cột của một thành phố không cộng lại thành 100%.

Overview

Nêu hai điểm nổi bật, chưa đưa số liệu.

  • Going to a café for coffee or tea was the most popular habit (đến quán uống cà phê hoặc trà là thói quen phổ biến nhất) ở bốn trong năm thành phố, còn ở Adelaide nó gần như ngang bằng với việc mua cà phê hòa tan.
  • Ngược lại, buying fresh coffee was the least common (mua cà phê tươi là ít phổ biến nhất) ở mọi thành phố.

Body Paragraph 1

Mô tả cột đến quán, xếp từ cao xuống thấp, dùng số xấp xỉ.

  • Melbourne và Hobart có tỷ lệ cao nhất, at around 63% (ở mức khoảng 63%), theo sau là Sydney với khoảng 61%.
  • Brisbane thấp hơn rõ rệt, khoảng 55,5%, còn Adelaide thấp nhất với khoảng 49,5%.
  • Adelaide là thành phố duy nhất mà tỷ lệ đến quán was marginally lower than (thấp hơn một chút so với) tỷ lệ mua cà phê hòa tan (khoảng 50%).

Body Paragraph 2

So sánh hai thói quen mua cà phê và khoảng cách giữa chúng.

  • Tỷ lệ mua cà phê hòa tan cao nhất ở Hobart (khoảng 54%) và Brisbane (khoảng 52,5%), tiếp đến là Adelaide (khoảng 50%) và Melbourne (khoảng 48%), thấp nhất ở Sydney (khoảng 45,5%).
  • Mua cà phê tươi phổ biến nhất ở Sydney (khoảng 44%) và Melbourne (khoảng 42%); Hobart ở mức khoảng 38,5%, còn Brisbane và Adelaide chỉ khoảng 34%–34,5%.
  • Chi tiết so sánh đáng giá: ở Sydney, hai loại cà phê were almost equally popular (phổ biến gần như ngang nhau), còn ở Brisbane cà phê hòa tan cao hơn cà phê tươi khoảng 18–19 điểm phần trăm.

Paraphrasing

shows the results of a survey → presents the findings of a survey
trình bày kết quả một cuộc khảo sát · Dùng trong Introduction.
buying and drinking habits → purchasing and consumption habits
thói quen mua và tiêu thụ · Dùng để tránh lặp cụm dài của đề.
five Australian cities → five cities in Australia
năm thành phố ở Úc · Đổi cấu trúc cụm danh từ trong Introduction.
in last 4 weeks → over the previous month / in the four weeks before the survey
trong bốn tuần trước cuộc khảo sát · Dùng khi nhắc tới khung thời gian của cả ba thói quen.

Vocabulary

the most / least popular habit
thói quen phổ biến nhất / ít phổ biến nhất · Dùng trong Overview.
marginally / slightly higher than
cao hơn một chút · Dùng cho Adelaide: cà phê hòa tan (khoảng 50%) so với đến quán (khoảng 49,5%).
just over / just under
hơn / dưới một chút · Dùng khi số đọc từ lưới không tròn, ví dụ just over 60% cho Sydney.
a gap of roughly ... percentage points
chênh lệch khoảng ... điểm phần trăm · Dùng khi so sánh cà phê hòa tan và cà phê tươi trong cùng một thành phố.
approximately / roughly
xấp xỉ, khoảng · Biểu đồ không in số, nên mọi số liệu đều cần từ chỉ mức xấp xỉ.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…