IELTS Writing Task 1: Mock Test Set 15 - Test 2
The graph below shows the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Ý tưởng cho Overview
Tổng tăng mạnh — khách trên tàu vượt lên
Biểu đồ đường có ba đường: khách lưu trú trên tàu du lịch (cruise ships), khách lưu trú trên đảo và tổng số khách. Overview nên nêu the overall upward trend (xu hướng tăng chung) và việc cruise ship visitors overtook those staying on the island (khách ở trên tàu du lịch vượt khách lưu trú trên đảo) ở cuối giai đoạn. Biểu đồ không in số; các điểm nằm đúng trên vạch lưới hoặc ở giữa hai vạch (mỗi vạch 0,5 triệu), nên vẫn dùng approximately / around.
- Total (tổng): Tăng từ khoảng 1 triệu (2010) lên khoảng 3,5 triệu (2017), chỉ đi ngang trong giai đoạn 2015–2016.
- Cruise ships (tàu du lịch): Thấp và dao động tới năm 2013, sau đó tăng liên tục lên khoảng 2 triệu — tăng mạnh nhất trong hai nhóm.
- Island (lưu trú trên đảo): Tăng lên khoảng 1,5 triệu năm 2013 rồi gần như chững lại; bị khách trên tàu vượt trong khoảng 2015–2016.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: biểu đồ đường cho biết số khách du lịch tới một hòn đảo ở vùng Caribe từ 2010 đến 2017, chia theo nơi lưu trú.
- Overview: Nêu xu hướng tăng của tổng số khách và việc khách ở trên tàu du lịch vượt khách lưu trú trên đảo vào cuối giai đoạn.
- Body Paragraph 1: Mô tả đường tổng: tăng đều, đi ngang một năm, rồi tăng mạnh nhất ở năm cuối.
- Body Paragraph 2: So sánh hai nhóm khách (trên đảo và trên tàu) và thời điểm hai đường cắt nhau.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Nêu đủ đối tượng, đơn vị và khung thời gian.
- Có thể viết The line graph illustrates how many tourists visited a Caribbean island from 2010 to 2017, broken down by where they stayed (Biểu đồ đường minh hoạ số khách du lịch tới một hòn đảo vùng Caribe từ 2010 đến 2017, chia theo nơi họ lưu trú).
- Đơn vị là millions of visitors (triệu lượt khách).
Overview
Nêu xu hướng chung và thay đổi thứ hạng, chưa đưa số liệu.
- Nhìn chung, the total number of visitors rose considerably (tổng số khách tăng đáng kể) trong suốt giai đoạn.
- Khách lưu trú trên đảo chiếm đa số trong phần lớn giai đoạn, nhưng by the end of the period, cruise ship visitors had overtaken them (tới cuối giai đoạn, khách ở trên tàu du lịch đã vượt họ).
Body Paragraph 1
Theo dõi đường tổng, dùng số xấp xỉ.
- Năm 2010 có khoảng 1 triệu khách; con số này rose steadily (tăng đều) lên khoảng 1,5 triệu năm 2012 và khoảng 2,5 triệu năm 2014.
- Tổng số khách đạt khoảng 2,75 triệu năm 2015 và remained unchanged (giữ nguyên) vào năm 2016.
- Năm cuối có the sharpest rise (mức tăng mạnh nhất), lên khoảng 3,5 triệu — gấp khoảng 3,5 lần năm 2010.
Body Paragraph 2
So sánh hai nhóm khách và điểm cắt nhau của hai đường.
- Khách lưu trú trên đảo ở mức khoảng 0,75 triệu trong hai năm 2010–2011, tăng lên khoảng 1,5 triệu năm 2013 rồi levelled off (chững lại) tới năm 2015.
- Nhóm này giảm nhẹ còn khoảng 1,25 triệu năm 2016 trước khi trở lại khoảng 1,5 triệu năm 2017 — gấp đôi mức năm 2010.
- Khách ở trên tàu du lịch fluctuated at a low level (dao động ở mức thấp), từ khoảng 0,25 đến 0,5 triệu, trong giai đoạn 2010–2013.
- Sau đó nhóm này tăng liên tục: khoảng 1 triệu năm 2014, khoảng 1,5 triệu năm 2016 (vượt khách trên đảo trong khoảng 2015–2016) và khoảng 2 triệu năm 2017 — gấp khoảng tám lần năm 2010.
Paraphrasing
- the number of tourists → visitor numbers / tourist arrivals
- số lượng khách du lịch · Dùng luân phiên xuyên suốt bài.
- a particular Caribbean island → an island in the Caribbean
- một hòn đảo ở vùng Caribe · Dùng trong Introduction.
- visitors staying on cruise ships → cruise passengers / tourists who stayed on board ships
- khách lưu trú trên tàu du lịch · Dùng để tránh lặp nhãn của chú giải.
- visitors staying on island → tourists who stayed on the island itself
- khách lưu trú ngay trên đảo · Dùng khi so sánh hai nhóm ở thân bài 2.
Vocabulary
- overtake / surpass
- vượt qua · Dùng khi khách trên tàu vượt khách trên đảo trong khoảng 2015–2016.
- level off / plateau
- chững lại, đi ngang · Dùng cho khách trên đảo giai đoạn 2013–2015 và đường tổng giai đoạn 2015–2016.
- fluctuate
- dao động · Dùng cho khách trên tàu du lịch giai đoạn 2010–2013.
- an eightfold increase
- mức tăng gấp tám lần · Dùng cho khách trên tàu, từ khoảng 0,25 lên khoảng 2 triệu.
- a quarter of a million / three quarters of a million
- một phần tư triệu / ba phần tư triệu · Dùng cho các mức 0,25 và 0,75 triệu để tránh lặp số thập phân.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…