IELTS Writing Task 1: Mock Test Set 15 - Test 4
The chart below shows what Anthropology graduates from one university did after finishing their undergraduate degree course. The table shows the salaries of the anthropologists in work after five years. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Ý tưởng cho Overview
Hơn một nửa đi làm toàn thời gian; nhà nước trả lương cao nhất
Đề có hai phần: biểu đồ tròn (sinh viên ngành Nhân học của một trường đại học làm gì sau khi tốt nghiệp) và bảng (mức lương của những người đi làm sau năm năm). Overview cần một ý cho mỗi phần: over half of the graduates went into full-time work (hơn một nửa đi làm toàn thời gian), và those in the government sector were the most likely to earn $100,000 or more (người làm cho khu vực nhà nước có tỷ lệ đạt mức $100,000+ cao nhất).
- Pie chart (biểu đồ tròn): Làm việc toàn thời gian chiếm 52%, bỏ xa làm bán thời gian (15%); 12% thất nghiệp.
- Further study (học tiếp): 8% học sau đại học toàn thời gian và 5% vừa làm bán thời gian vừa học sau đại học; hướng đi của 8% không rõ.
- Table (bảng): Khu vực nhà nước có tỷ lệ lương $100,000+ cao nhất (50%); công ty tư nhân nhìn chung trả thấp hơn, với nhóm lớn nhất ở mức $50,000–74,999 (35%).
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề: biểu đồ tròn cho biết sinh viên ngành Nhân học của một trường đại học làm gì sau khi tốt nghiệp, còn bảng cho biết mức lương của những người đi làm sau năm năm.
- Overview: Nêu điểm chính của mỗi hình: phần lớn đi làm toàn thời gian; khu vực nhà nước có tỷ lệ lương cao nhất, còn công ty tư nhân thấp hơn.
- Body Paragraph 1: Mô tả biểu đồ tròn: đi làm (toàn thời gian, bán thời gian), học tiếp, thất nghiệp và không rõ.
- Body Paragraph 2: Mô tả bảng lương: so sánh ba loại hình công việc ở mức lương cao nhất và thấp nhất.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Giới thiệu cả hai hình trong một câu.
- Có thể viết The pie chart illustrates what a university’s Anthropology graduates did after completing their first degree, while the table shows the salaries of those in employment five years later (Biểu đồ tròn minh hoạ sinh viên ngành Nhân học của một trường đại học làm gì sau khi tốt nghiệp, còn bảng cho biết mức lương của những người đi làm sau năm năm).
- Lưu ý: số liệu trong bảng là percentages (phần trăm) trong từng loại hình công việc, mỗi hàng cộng lại 100% — không phải số người.
Overview
Mỗi hình một ý chính, chưa đưa số liệu chi tiết.
- The majority of graduates found full-time work (phần lớn sinh viên tìm được việc làm toàn thời gian), còn các nhóm khác đều nhỏ hơn nhiều.
- Về lương, government employees were the most likely to earn $100,000 or more (người làm cho nhà nước có tỷ lệ đạt mức từ $100,000 trở lên cao nhất), còn nhân viên công ty tư nhân nhìn chung có mức lương thấp hơn.
Body Paragraph 1
Nhóm các phần theo đi làm, học tiếp và các trường hợp còn lại.
- Hơn một nửa (52%) đi làm toàn thời gian, và thêm 15% làm bán thời gian.
- Chỉ 8% chọn full-time postgraduate study (học sau đại học toàn thời gian), và 5% vừa học sau đại học vừa làm bán thời gian.
- Đáng chú ý, 12% were unemployed (thất nghiệp), còn hướng đi của 8% was not known (không rõ).
Body Paragraph 2
So sánh theo mức lương cao nhất, rồi mức thấp hơn.
- Khu vực nhà nước có tỷ lệ lương $100,000+ cao nhất (50%), tiếp theo là cố vấn tự do (40%) và công ty tư nhân (30%).
- Cố vấn tự do tập trung ở hai mức cao nhất: 40% ở mức $75,000–99,999 và 40% ở mức $100,000+.
- Ở công ty tư nhân, nhóm lớn nhất nằm ở mức $50,000–74,999 (35%), và 10% ở mức thấp nhất $25,000–49,999 — double the proportion (gấp đôi tỷ lệ) của hai loại hình còn lại (đều 5%).
- Tổng hợp lại, 80% cố vấn tự do và 80% nhân viên nhà nước có lương từ $75,000 trở lên, so với 55% ở công ty tư nhân.
Paraphrasing
- what graduates did after finishing their degree → the destinations of graduates / what graduates went on to do
- hướng đi của sinh viên sau khi tốt nghiệp · Dùng trong Introduction.
- undergraduate degree course → first degree / bachelor’s degree
- chương trình cử nhân · Dùng để tránh lặp cụm dài của đề.
- the anthropologists in work → those in employment / employed graduates
- những người đang đi làm · Dùng khi giới thiệu bảng lương.
- after five years → five years into their careers
- sau năm năm đi làm · Dùng khi nhắc lại mốc thời gian của bảng.
Vocabulary
- just over half
- hơn một nửa một chút · Dùng cho 52% đi làm toàn thời gian.
- go on to postgraduate study
- học tiếp lên sau đại học · Dùng cho nhóm 8% và 5%.
- earn in excess of / earn upwards of
- kiếm được trên ... · Dùng cho mức lương $100,000+.
- double the proportion
- gấp đôi tỷ lệ · Dùng cho 10% của công ty tư nhân ở mức lương thấp nhất so với 5% của hai loại hình còn lại.
- the respective figures were
- các số liệu tương ứng là · Dùng khi liệt kê số liệu của nhiều nhóm trong bảng.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…