Chiến lược viết dạng Map trong IELTS Writing Task 1: Từ vựng & Cấu trúc
26/02/2025 · GV: Tạ Bá Vĩnh Bảo · 8 min read
Dạng bài Map (Bản đồ) thường gây khó khăn về việc miêu tả sự thay đổi. Bài viết này cung cấp từ vựng chỉ phương hướng, cấu trúc miêu tả sự biến đổi và bài mẫu band 8.0.
Dạng bài Map yêu cầu thí sinh so sánh hai bản đồ của cùng một khu vực ở hai thời điểm khác nhau. Chìa khóa để đạt điểm cao là sử dụng linh hoạt các động từ chỉ sự thay đổi (Verbs of Change) và giới từ chỉ vị trí.
1. Cấu trúc bài viết (4 đoạn)
- Introduction: Paraphrase lại đề bài.
- Overview: Nêu 2 xu hướng thay đổi chính (Ví dụ: Khu vực trở nên hiện đại hơn, nhiều cây xanh bị chặt bỏ, hoặc cơ sở hạ tầng được mở rộng).
- Body 1: Miêu tả chi tiết những thay đổi ở một phần bản đồ (ví dụ: Phía Bắc hoặc khu vực trung tâm).
- Body 2: Miêu tả các phần còn lại.
2. Từ vựng "ăn điểm" cho dạng Map
Mở rộng / Xây dựng thêm
- • Erected / Constructed / Built (Xây dựng)
- • Expanded / Extended / Widened (Mở rộng)
- • Modernized / Renovated (Hiện đại hóa/Cải tạo)
Phá bỏ / Thu hẹp
- • Demolished / Knocked down / Flattened (Phá bỏ)
- • Chopped down / Cut down (Cây cối)
- • Replaced by / Converted into (Thay thế bằng)
3. Lưu ý về Ngữ pháp
Luôn sử dụng Thể bị động (Passive Voice) vì chúng ta không biết ai là người thực hiện hành động xây dựng.
Ví dụ: "The school was demolished to make way for a new car park."
Bài viết liên quan
- Học từ vựng "không bao giờ quên" với phương pháp Spaced Repetition
- 5 Cụm từ (Collocations) "đắt giá" chủ đề Health trong IELTS
- Phương pháp Nghe — Chép Chính Tả (Dictation): Hướng dẫn chi tiết & Chiến lược áp dụng
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Vũ khí tăng điểm GRA
- Chiến thuật quản lý thời gian trong phòng thi IELTS (3 Kỹ năng)
- Chiến thuật làm bài True/False/Not Given: Cách Nhận Diện Bẫy & Mẹo Làm Bài Chuẩn Xác